unsearchable
/ n's :t bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể tìm được, không thể dò ra: Mô tả điều gì đó không thể tìm thấy hoặc khám phá ra thông qua việc tìm kiếm, điều tra.
- Không thể hiểu thấu được, không thể dò lường: Mô tả điều gì đó quá phức tạp, sâu sắc hoặc bí ẩn đến mức vượt quá khả năng hiểu biết hoặc thấu hiểu của con người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The depths of the ocean remain unsearchable to most explorers. (Độ sâu của đại dương vẫn không thể dò được đối với hầu hết các nhà thám hiểm.)
- His motives were unsearchable, leaving everyone confused. (Động cơ của anh ta là không thể hiểu thấu được, khiến mọi người bối rối.)
- The wisdom of the ancient text is profound and unsearchable. (Trí tuệ trong văn bản cổ xưa thật sâu sắc và không thể dò lường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unsearchable riches": của cải/sự giàu có không thể dò lường (thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh hoặc triết học).
- The apostle wrote about the unsearchable riches of Christ. (Vị sứ đồ đã viết về sự giàu có không thể dò lường của Đấng Christ.)
"unsearchable judgments": những phán quyết không thể hiểu thấu.
- We must accept that some of life's events are based on unsearchable judgments. (Chúng ta phải chấp nhận rằng một số sự kiện trong đời dựa trên những phán quyết không thể hiểu thấu.)
Biến thể và từ gần giống
Unsearchably (trạng từ): một cách không thể dò lường, một cách không thể hiểu thấu.
- The universe is unsearchably vast. (Vũ trụ rộng lớn một cách không thể dò lường.)
Inscrutable (tính từ): khó hiểu, bí ẩn, không thể dò xét (nghĩa gần giống).
- Impenetrable (tính từ): không thể xuyên thủng, không thể hiểu thấu (nghĩa gần giống trong bối cảnh trừu tượng).
Từ đồng nghĩa
- Inscrutable: khó hiểu, không thể dò xét.
- Unfathomable: không thể dò được đáy, không thể hiểu thấu.
- Incomprehensible: không thể hiểu nổi.
- Impenetrable: không thể thâm nhập, không thể hiểu thấu.
Từ trái nghĩa
- Searchable: có thể tìm kiếm được.
- Fathomable: có thể dò được, có thể hiểu thấu.
- Comprehensible: có thể hiểu được.
- Transparent: minh bạch, rõ ràng.
tính từ
- không thể tìm được, không thể dò được; không thể hiểu thấu được