unseductive

/' nsi'd ktiv/
Học thuật
Thân thiện
unseductive

She wore an unseductive, practical outfit to the interview.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không quyến rũ, không hấp dẫn: Chỉ sự thiếu vắng hoàn toàn những phẩm chất hoặc đặc điểm có thể thu hút, lôi cuốn hoặc kích thích sự ham muốn, quan tâm của người khác.
    • Không cám dỗ, không gợi cảm: Diễn tả một người, vật, hoặc ý tưởng hoàn toàn không khả năng hoặc không ý định lôi kéo, dụ dỗ ai đó về mặt tình dục, tình cảm hoặc trí tuệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The presentation was factual but utterly unseductive. (Bài thuyết trình nhiều sự thật nhưng hoàn toàn không hấp dẫn.)
    • He wore an old, unseductive sweater to the party. (Anh ấy mặc một chiếc áo len kỹ, không chút quyến rũ đến bữa tiệc.)
    • The offer, while honest, was financially unseductive. (Lời đề nghị, trung thực, lại không hấp dẫn về mặt tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phê bình nghệ thuật/văn học: Miêu tả một tác phẩm thiếu sức lôi cuốn về mặt thẩm mỹ hoặc cảm xúc.
    • The director's unseductive portrayal of the romance made the film feel more realistic. (Cách khắc họa mối tình không chút gợi cảm của đạo diễn khiến bộ phim cảm giác chân thực hơn.)
  • Dùng trong bối cảnh trí tuệ hoặc đạo đức: Chỉ một lập luận hoặc lựa chọn không sức hút dễ dãi, có thể đòi hỏi sự suy nghĩ thấu đáo.
    • The path of hard work is often unseductive compared to get-rich-quick schemes. (Con đường làm việc chăm chỉ thường không hấp dẫn so với những kế hoạch làm giàu nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unseductively (phó từ): một cách không quyến rũ.
    • He dressed unseductively for the business meeting. (Anh ấy ăn mặc một cách không chút quyến rũ cho cuộc họp kinh doanh.)
  • Unseductiveness (danh từ): sự thiếu quyến rũ, tính chất không hấp dẫn.
    • The unseductiveness of the proposal was its main flaw. (Sự thiếu hấp dẫn của đề xuất điểm yếu chính của .)
Từ đồng nghĩa
  • Unattractive: không hấp dẫn, không thu hút.
  • Unalluring: không quyến rũ, không lôi cuốn.
  • Plain: giản dị, mộc mạc, không màu mè.
  • Uninviting: không mời gọi, không hấp dẫn (thường dùng cho địa điểm, đề nghị).
Từ trái nghĩa
  • Seductive: quyến rũ, cám dỗ.
  • Alluring: quyến rũ, lôi cuốn.
  • Attractive: hấp dẫn, thu hút.
  • Tempting: hấp dẫn, cám dỗ.
unseductive

She wore an unseductive, practical outfit to the interview.

tính từ
  1. không quyến rũ, không cám dỗ

Từ trái nghĩa

Từ tương tự