uninviting
/'ʌnin'vaitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hấp dẫn, không lôi cuốn: Dùng để miêu tả một người, địa điểm, hoặc thứ gì đó không tạo ra cảm giác muốn đến gần, tham gia hoặc trải nghiệm.
- Không ngon (món ăn): Dùng để miêu tả đồ ăn thức uống có vẻ ngoài hoặc mùi vị không kích thích sự thèm ăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old house looked dark and uninviting. (Ngôi nhà cũ trông tối tăm và chẳng hấp dẫn chút nào.)
- The soup had a grey, uninviting appearance. (Món súp có vẻ ngoài xám xịt, trông chẳng ngon lành.)
- His stern expression was very uninviting. (Vẻ mặt nghiêm nghị của anh ấy trông chẳng thân thiện chút nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uninviting prospect": một viễn cảnh/triển vọng không mấy hấp dẫn.
- Working overtime every weekend is an uninviting prospect. (Làm thêm giờ mỗi cuối tuần là một viễn cảnh chẳng hấp dẫn gì.)
"uninviting atmosphere": bầu không khí không mời gọi.
- The bar had an uninviting atmosphere, so we left. (Quán bar có bầu không khí chẳng mời gọi, nên chúng tôi bỏ đi.)
Biến thể và từ gần giống
Uninvited (adj): không được mời.
- He showed up as an uninvited guest. (Anh ta xuất hiện với tư cách là vị khách không mời.)
Inhospitable (adj): không thân thiện, khắc nghiệt (về môi trường, thái độ).
- Unappealing (adj): không hấp dẫn, không thu hút.
Từ đồng nghĩa
- Unattractive: không hấp dẫn.
- Unwelcoming: không chào đón, không mời gọi.
- Unappetizing: không ngon lành, không kích thích ăn uống (dành cho đồ ăn).
- Bleak: ảm đạm, xám xịt.
Từ trái nghĩa
- Inviting: hấp dẫn, mời gọi.
- Appealing: thu hút, hấp dẫn.
- Welcoming: chào đón, thân thiện.
- Appetizing: ngon lành, hấp dẫn (đồ ăn).
tính từ
- không hấp dẫn, không lôi cuốn; không ngon (món ăn)