unselect
/' nsi'lekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không lựa chọn, không chọn lọc: Trạng thái không được lựa chọn hoặc không có sự chọn lựa kỹ càng. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để mô tả một mục (như ô checkbox, tệp tin, hoặc văn bản) chưa hoặc không còn ở trạng thái được đánh dấu là "đã chọn".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Make sure the checkbox is unselect before submitting the form. (Hãy đảm bảo ô kiểm ở trạng thái không được chọn trước khi gửi biểu mẫu.)
- The default option should remain unselect. (Tùy chọn mặc định nên ở trạng thái không được chọn.)
- All items in the list are currently unselect. (Tất cả các mục trong danh sách hiện đang ở trạng thái không được chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lập trình/Giao diện người dùng: "Unselect" thường được dùng như một thuộc tính hoặc trạng thái trong lập trình để chỉ một phần tử giao diện (như nút, ô kiểm, mục danh sách) không được người dùng kích hoạt hoặc đánh dấu.
- The function returns
trueif the button is unselect. (Hàm này trả vềtruenếu nút ở trạng thái không được chọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Deselect (Động từ): Bỏ chọn, hủy chọn. Hành động thay đổi trạng thái của một mục từ "đã chọn" sang "không được chọn".
- Please deselect the option you do not need. (Vui lòng bỏ chọn tùy chọn bạn không cần.)
- Unselected (Tính từ): Không được chọn. Có nghĩa tương tự như "unselect", thường được dùng phổ biến hơn.
- The unselected items will be ignored. (Các mục không được chọn sẽ bị bỏ qua.)
Từ đồng nghĩa
- Not selected: Không được chọn.
- Unchecked: Chưa được đánh dấu (thường dùng cho ô kiểm).
- Inactive: Không hoạt động, không kích hoạt (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "unselect" vì đây chủ yếu là một tính từ. Hành động tương ứng thường dùng động từ "deselect").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unselect").
tính từ
- không lựa chọn, không chọn lọc