unsensational
/' nsen'sei nl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không giật gân, không câu khách: Mô tả điều gì đó được trình bày một cách bình thường, thực tế, không cố tình phóng đại hoặc thổi phồng để gây chú ý hoặc kích động cảm xúc mạnh.
- Không gây xúc động mạnh, không náo động: Chỉ sự việc, thông tin hoặc cách thức diễn đạt không tạo ra sự phấn khích, tò mò hoặc phản ứng cảm xúc dữ dội từ công chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà báo đã viết một báo cáo không giật gân nhưng rất chính xác về sự kiện.)
- (Bài tường thuật không gây náo động của cô về vụ tai nạn đã giúp xoa dịu nỗi sợ hãi của công chúng.)
- (Chúng ta cần những sự thật không bị thổi phồng để đưa ra quyết định hợp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unsensational reporting": phong cách báo chí tường thuật khách quan, trung thực, không câu khách.
- The public appreciates unsensational reporting during a crisis. (Công chúng đánh giá cao cách đưa tin không giật gân trong khủng hoảng.)
- "unsensational style": phong cách diễn đạt điềm đạm, mộc mạc.
- The author is known for his clear and unsensational style. (Tác giả được biết đến với phong cách rõ ràng và điềm đạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sensational (adj): giật gân, gây xúc động mạnh. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- Unremarkable (adj): bình thường, không có gì đặc biệt. (Cùng chỉ sự không nổi bật nhưng không nhấn mạnh khía cạnh "câu khách").
- Matter-of-fact (adj): thực tế, không màu mè. (Nhấn mạnh tính thực tế, khách quan).
Từ đồng nghĩa
- Low-key: khiêm tốn, không phô trương.
- Restrained: có chừng mực, kiềm chế.
- Undramatic: không kịch tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unsensational").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unsensational").
tính từ
- không gây xúc động mạnh, không làm náo động dư luận, không giật gân (tin tức)