tough

/tʌf/
Học thuật
Thân thiện
tough

A tough math problem is written on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dai, bền: Chỉ tính chất khó cắt, nhai hoặc phá vỡ, sức chịu đựng cao.
    • Cứng rắn, mạnh mẽ: Chỉ ngườithể chất dẻo dai, sức chịu đựng tốt hoặc tinh thần kiên cường.
    • Khó khăn, gay go: Chỉ tình huống, vấn đề hoặc công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực, rất phức tạp để giải quyết.
    • Nghiêm khắc, cứng rắn: Chỉ thái độ hoặc cách cư xử không dễ dãi, có thể khắt khe hoặc lạnh lùng.
    • (Thông tục) Không may, tồi tệ: Dùng để mô tả một tình huống xấu hoặc không công bằng.
  2. Danh từ:

    • Kẻ côn đồ, du côn: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ, thông tục) Chỉ một người hung hãn, bạo lực hoặc tội phạm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This steak is too tough to chew. (Miếng bít tết này quá dai để nhai.)
    • She is a tough competitor who never gives up. ( ấy một đối thủ cứng rắn không bao giờ bỏ cuộc.)
    • We face a tough decision about the future. (Chúng tôi đối mặt với một quyết định khó khăn về tương lai.)
    • The coach has a tough attitude towards training. (Huấn luyện viên thái độ nghiêm khắc với việc tập luyện.)
    • Losing his job was a tough break. (Mất việc một vận rủi.)
  • Danh từ:

    • A gang of toughs was hanging around the corner. (Một băng du côn đang la góc phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be/get tough on someone/something": trở nên nghiêm khắc hoặc cứng rắn với ai/điều .

    • The government is getting tough on crime. (Chính phủ đang trở nên cứng rắn hơn với tội phạm.)
  • "Tough luck!": (Thành ngữ, thông tục) dùng để nói một cách thiếu cảm thông rằng ai đó không may mắn.

    • You failed the test? Tough luck! (Cậu trượt bài kiểm tra à? Thật xui!)
  • "Tough it out": kiên trì chịu đựng một tình huống khó khăn cho đến khi kết thúc.

    • The hike was exhausting, but we decided to tough it out to the summit. (Chuyến đi bộ thật mệt mỏi, nhưng chúng tôi quyết định cố chịu đựng để lên đến đỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Toughen (động từ): làm cho dai hoặc cứng rắn hơn; trở nên cứng rắn hơn.

    • Military training toughened him up. (Huấn luyện quân sự đã làm anh ấy trở nên cứng rắn hơn.)
  • Toughness (danh từ): sự dai, độ bền; sự cứng rắn, dẻo dai.

    • The toughness of the material is impressive. (Độ bền của vật liệu thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dai, bền: Durable, strong, resilient.
  • Cứng rắn, mạnh mẽ: Strong, hardy, resilient, sturdy.
  • Khó khăn: Difficult, hard, challenging, arduous.
  • Nghiêm khắc: Stern, strict, harsh, uncompromising.
  • Kẻ côn đồ: Ruffian, thug, hooligan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tough out: (như "tough it out") kiên trì vượt qua.
    • He managed to tough out the illness. (Anh ấy đã cố gắng kiên trì vượt qua cơn bệnh.)
Thành ngữ liên quan
  • When the going gets tough, the tough get going: (Thành ngữ) Khi tình hình trở nên khó khăn, những người cứng rắn sẽ bắt đầu hành động. (Thường dùng để khích lệ sự kiên trì.)
  • Tough as nails: Cứng rắn như đinh, rất mạnh mẽ không dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc.
    • Don't be fooled by her smile; in business, she's tough as nails. (Đừng để bị lừa bởi nụ cười của ấy; trong công việc, ấy cứng rắn như đinh.)
  • Tough cookie: (Thông tục) Một người rất cứng rắn, mạnh mẽ độc lập.
    • She survived the crisis on her own—she's a real tough cookie. ( ấy đã tự mình sống sót qua khủng hoảng ấy đúng một người rất cứng cỏi.)
tough

A tough math problem is written on the chalkboard.

tính từ
  1. dai, bền
    • tough meat
      thịt dai
    • tough rubber
      cao su dai
  2. dai sức, dẻo dai; mạnh mẽ (người)
    • tough constitution
      thể chất mạnh mẽ dẻo dai
  3. cứng rắn, cứng cỏi, bất khuất
    • a tough spirit
      một tinh thần bất khuất
  4. khăng khăng, cố chấp, ương ngạnh, ngoan cố
    • a tough customer
      một khó trị, một ngoan cố
  5. khó, hắc búa, gay go (vấn đề, bài toán)
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thằng du côn, tênlại; tên kẻ cướp