unsew

/' n'sou/
Học thuật
Thân thiện
unsew

She carefully unsews the hem of her dress.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Tháo đường may: Hành động tháo bỏ các mũi chỉ đã được may trước đó, tách rời các phần vải hoặc vật liệu đã được khâu lại với nhau.
dụ sử dụng
  • ( ấy phải tháo đường may gấu váy để làm dài ra.)
  • (Tôi đã may sai, vậy tôi cần tháo đường may này bắt đầu lại.)
  • (Người thợ may cẩn thận tháo đường may lớp lót ra khỏi chiếc áo khoác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unsew a mistake": tháo một lỗi may.
    • Part of learning to sew is learning how to neatly unsew a mistake. (Một phần của việc học may học cách tháo gỡ một lỗi may một cách gọn gàng.)
  • "to unsew by hand / with a seam ripper": tháo đường may bằng tay / bằng dụng cụ tháo chỉ.
    • For delicate fabrics, it's better to unsew by hand. (Đối với vải mỏng manh, tốt hơn tháo đường may bằng tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Unpicked (động từ, quá khứ phân từ): đã được tháo chỉ (thường dùng với nghĩa tương tự "unsew").
    • The stitches were neatly unpicked. (Các đường chỉ đã được tháo ra một cách gọn gàng.)
  • Seam ripper (danh từ): dụng cụ tháo chỉ, dùng để "unsew".
    • A seam ripper is a essential tool for anyone who sews. (Dụng cụ tháo chỉ một công cụ thiết yếu cho bất kỳ ai may .)
Từ đồng nghĩa
  • Rip out stitches: /rút các mũi chỉ ra.
  • Take out stitches: lấy các mũi chỉ ra.
  • Remove stitching: gỡ bỏ đường may.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unsew")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unsew")

unsew

She carefully unsews the hem of her dress.

ngoại động từ
  1. tháo đường may

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "unsew"