unsay
/' n'sei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Rút lại lời đã nói, nuốt lời: Hành động thu hồi hoặc phủ nhận một tuyên bố, ý kiến, hoặc lời hứa mà mình đã đưa ra trước đó.
- Chối bỏ lời nói: Từ chối công nhận hoặc không thừa nhận điều mình đã nói.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He wished he could unsay the harsh words he spoke in anger. (Anh ấy ước mình có thể rút lại những lời lẽ gay gắt đã nói trong cơn giận.)
- Once you say it, you cannot unsay it. (Một khi bạn đã nói ra, bạn không thể nuốt lời được.)
- She quickly tried to unsay her promise when she realized the difficulty. (Cô ấy nhanh chóng cố gắng rút lui lời hứa khi nhận ra sự khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unsay one's words": rút lại lời nói của mình.
- In the face of new evidence, he had to unsay his words. (Trước bằng chứng mới, anh ta buộc phải rút lại lời nói của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Retract (động từ): rút lại (một tuyên bố, lời buộc tội).
- Recant (động từ): công khai rút lại (niềm tin, ý kiến, thường về tôn giáo hoặc chính trị).
- Withdraw (động từ): rút lại (một đề nghị, lời nói).
Từ đồng nghĩa
- Take back: lấy lại, rút lại (lời nói).
- Swallow one's words: nuốt lời.
- Retract: rút lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ phổ biến. Hành động "unsay" thường là trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- "Eat one's words": nuốt lời, thừa nhận mình sai.
- He boasted he would win, but he had to eat his words after losing. (Hắn khoe khoang rằng sẽ thắng, nhưng phải nuốt lời sau khi thua.)
ngoại động từ
- chối, nuốt lời, không giữ lời; rút lui (ý kiến...)