unshackle

/' n' kl/
Học thuật
Thân thiện
unshackle

The blacksmith unshackles the horse's leg.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo xiềng xích, tháo cùm: Hành động tháo bỏ xiềng xích, cùm hoặc các vật dụng tương tự dùng để trói buộc ai đó hoặc thứ đó.
    • Giải phóng, tháo gỡ sự ràng buộc: Nghĩa mở rộng, chỉ việc giải phóng ai đó hoặc thứ đó khỏi những hạn chế, ràng buộc về thể chất hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The guards were ordered to unshackle the prisoner. (Các lính canh được lệnh tháo xiềng xích cho nhân.)
    • The new policy aims to unshackle businesses from excessive regulations. (Chính sách mới nhằm giải phóng các doanh nghiệp khỏi những quy định quá mức.)
    • She felt unshackled after quitting her stressful job. ( ấy cảm thấy được giải phóng sau khi nghỉ việc căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unshackle oneself from": Tự giải phóng bản thân khỏi điều đó.
    • He worked hard to unshackle himself from debt. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để tự giải phóng mình khỏi nợ nần.)
  • "to unshackle potential": Giải phóng tiềm năng.
    • The new software unshackles the creative potential of artists. (Phần mềm mới giải phóng tiềm năng sáng tạo của các nghệ sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shackle (n): Xiềng xích, cùm; (v): Xích, trói buộc.
    • The old shackles were made of iron. (Những chiếc xiềng xích được làm bằng sắt.)
  • Unshackled (adj): Đã được giải phóng, không còn bị trói buộc.
    • With an unshackled mind, she explored new ideas. (Với một tâm trí tự do, ấy khám phá những ý tưởng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Free: Giải phóng, thả tự do.
  • Liberate: Giải phóng (thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn).
  • Release: Thả ra, phóng thích.
  • Unchain: Tháo xích, mở xiềng (nghĩa đen gần nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "unshackle").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "unshackle").

unshackle

The blacksmith unshackles the horse's leg.

ngoại động từ
  1. mở xích (chân ngựa); tháo xiềng xích, tháo cùm

Từ chứa "unshackle"