unshaded
/' n' eidid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có bóng mát, không có bóng râm: Miêu tả một khu vực không được che chắn khỏi ánh sáng mặt trời trực tiếp.
- Không có chụp (đèn): Miêu tả một nguồn sáng không có vật chắn để làm dịu hoặc hướng ánh sáng.
- Không đánh bóng, không có bóng đổ (trong tranh vẽ): Miêu tả một hình ảnh hoặc bản vẽ thiếu các khu vực tối hoặc gradient để tạo chiều sâu và hình khối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children played in the unshaded part of the park and got sunburned. (Bọn trẻ chơi ở phần không có bóng râm của công viên và bị cháy nắng.)
- An unshaded light bulb hung from the ceiling, filling the room with harsh light. (Một bóng đèn không có chụp treo lơ lửng trên trần nhà, tràn ngập căn phòng với ánh sáng chói.)
- The artist's early sketches were unshaded, focusing only on the outlines. (Các bản phác thảo đầu tiên của họa sĩ không đánh bóng, chỉ tập trung vào các đường nét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unshaded area": Khu vực không có bóng râm.
- Please avoid the unshaded areas during the midday heat. (Vui lòng tránh các khu vực không có bóng râm trong cái nóng buổi trưa.)
"Unshaded truth" (nghĩa ẩn dụ): Sự thật trần trụi, không được làm dịu đi hay che đậy.
- He told her the unshaded truth about what happened. (Anh ấy nói với cô ấy sự thật trần trụi về những gì đã xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Shade (danh từ/động từ): Bóng râm; che bóng.
- Shaded (tính từ): Có bóng râm; đã được tô bóng.
- Unshadedly (trạng từ): Một cách trần trụi, không che giấu (ít phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Exposed: Phơi bày, không được che chắn (về khu vực).
- Bare: Trần trụi, không có vật che (về bóng đèn).
- Flat: Phẳng, không có chiều sâu (về hình ảnh, tranh vẽ).
Từ trái nghĩa
- Shaded: Có bóng râm; đã tô bóng.
- Shaded: Có chụp (đèn).
- Shadowed: Có bóng đổ.
tính từ
- không có bóng mát, không có bóng râm
- không có chụp (đèn)
- không đánh bóng (bức vẽ)