unshadowed
/' n' doud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị che bóng, không có bóng râm: Trạng thái hoàn toàn không bị bóng tối che phủ, được ánh sáng chiếu rọi đầy đủ.
- Không bị che khuất, không bị lu mờ: Trạng thái rõ ràng, không bị cái gì khác làm mờ đi hoặc che khuất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unshadowed lawn was perfect for a picnic. (Bãi cỏ không bị che bóng là nơi hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.)
- Her unshadowed joy was evident to everyone. (Niềm vui rõ ràng không vướng chút băn khoăn nào của cô ấy hiện rõ với tất cả mọi người.)
- The truth should remain unshadowed by doubt. (Sự thật nên được giữ cho rõ ràng, không bị nghi ngờ che mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Thường dùng để miêu tả cảm xúc, tình cảm, hoặc sự thật ở trạng thái trong sáng, minh bạch, không bị điều gì làm vẩn đục hoặc che giấu.
- He offered his help with unshadowed sincerity. (Anh ấy đề nghị giúp đỡ với một sự chân thành hoàn toàn rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unshaded (adj): Không có bóng râm, không được che nắng. (Nhấn mạnh về mặt vật lý, không có vật che chắn ánh sáng mặt trời).
- Clear (adj): Rõ ràng, trong sáng. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh).
- Unobscured (adj): Không bị che khuất, không bị làm mờ. (Thường dùng cho tầm nhìn hoặc sự thật).
Từ đồng nghĩa
- Bright: Sáng sủa, rực rỡ.
- Illuminated: Được chiếu sáng.
- Unclouded: Không bị mây che, trong sáng (nghĩa đen và nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Shadowed: Bị che bóng.
- Obscured: Bị che khuất, bị làm mờ.
- Shaded: Có bóng râm.
tính từ
- không bị che bóng