unshakably

unshakably

He held unshakably to his principles.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách kiên định, vững chắc, không thể bị lay chuyển hoặc dao động. Từ này diễn tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện với sự quyết tâm tuyệt đối, không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ yếu tố bên ngoài nào.

dụ sử dụng
  • ( ấy vẫn trung thành một cách kiên định với các nguyên tắc của mình.)
  • (Anh ấy tin tưởng một cách vững chắc vào sức mạnh của giáo dục.)
  • (Đội nhóm đã đứng vững một cách không thể lay chuyển trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • unshakably + tính từ: Dùng để nhấn mạnh mức độ tuyệt đối của một phẩm chất.
    • He was unshakably optimistic about the future. (Anh ấy lạc quan một cách kiên định về tương lai.)
  • unshakably + động từ: Dùng để miêu tả hành động được thực hiện với sự quyết tâm không dao động.
    • She unshakably defended her position in the debate. ( ấy bảo vệ quan điểm của mình một cách không lay chuyển trong cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Unshakable (tính từ): Không thể lay chuyển, kiên định.
    • Her faith was unshakable. (Niềm tin của ấy không thể lay chuyển.)
  • Shakably (trạng từ): Một cách dễ dao động, không vững vàng (trái nghĩa).
  • Shake (động từ): Làm rung động, lay chuyển.
Từ đồng nghĩa
  • Determinedly: Một cách quyết tâm.
  • Resolutely: Một cách kiên quyết.
  • Steadfastly: Một cách vững vàng, trung thành.
  • Firmly: Một cách chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng từ này thường đi cùng với các động từ như: - Hold unshakably to: Bám chặt vào (niềm tin, nguyên tắc). - He held unshakably to his vision. (Anh ấy bám chặt vào tầm nhìn của mình một cách kiên định.) - Stand unshakably by: Đứng vững bên cạnh (ai đó, điều đó). - She stood unshakably by her friend. ( ấy đứng vững bên cạnh bạn mình.)

Thành ngữ liên quan
  • Unshakably like a rock: Vững như bàn thạch.
    • His commitment was unshakably like a rock. (Cam kết của anh ấy vững như bàn thạch.)