unsheathe

/' n' i: /
Học thuật
Thân thiện
unsheathe

The knight unsheathes his sword before the duel.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rút ( khí, đặc biệt kiếm hoặc dao) ra khỏi vỏ: Hành động lấy một vật lưỡi sắc (thường khí) ra khỏi bao, vỏ bảo vệ của để sẵn sàng sử dụng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The samurai slowly unsheathed his katana. ( samurai từ từ rút thanh katana của mình ra khỏi vỏ.)
    • He unsheathed the dagger to cut the rope. (Anh ta rút con dao găm ra để cắt sợi dây.)
    • The command was given to unsheathe their swords. (Mệnh lệnh được đưa ra để họ rút kiếm ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để diễn tả việc chuẩn bị sử dụng một thứ đó mạnh mẽ hoặc nguy hiểm, như một lời chỉ trích hay một kỹ năng.
    • The lawyer unsheathed a series of sharp questions. (Luật sư đã "rút ra" một loạt câu hỏi sắc bén.)
    • The company unsheathed its new marketing strategy against the competition. (Công ty đã triển khai chiến lược marketing mới để chống lại đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheathe (ngoại động từ): Tra, đút ( khí) vào vỏ. Đây hành động ngược lại với "unsheathe".
    • After the battle, he sheathed his sword. (Sau trận chiến, anh ta tra kiếm vào vỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Draw: Rút ra (thường dùng với khí).
    • He drew his pistol. (Anh ta rút súng lục ra.)
  • Pull out: Lôi ra, rút ra (nghĩa rộng hơn).
    • She pulled out a knife from her bag. ( ấy lôi một con dao từ trong túi ra.)
Từ trái nghĩa
  • Sheathe: Tra vào vỏ.
  • Holster (động từ, thường dùng với súng ngắn): Bỏ vào bao súng.
unsheathe

The knight unsheathes his sword before the duel.

ngoại động từ
  1. rút (gưm...) ra khỏi vỏ

Từ trái nghĩa