unsheathe
/' n' i: /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rút (vũ khí, đặc biệt là kiếm hoặc dao) ra khỏi vỏ: Hành động lấy một vật có lưỡi sắc (thường là vũ khí) ra khỏi bao, vỏ bảo vệ của nó để sẵn sàng sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The samurai slowly unsheathed his katana. (Võ sĩ samurai từ từ rút thanh katana của mình ra khỏi vỏ.)
- He unsheathed the dagger to cut the rope. (Anh ta rút con dao găm ra để cắt sợi dây.)
- The command was given to unsheathe their swords. (Mệnh lệnh được đưa ra để họ rút kiếm ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để diễn tả việc chuẩn bị sử dụng một thứ gì đó mạnh mẽ hoặc nguy hiểm, như một lời chỉ trích hay một kỹ năng.
- The lawyer unsheathed a series of sharp questions. (Luật sư đã "rút ra" một loạt câu hỏi sắc bén.)
- The company unsheathed its new marketing strategy against the competition. (Công ty đã triển khai chiến lược marketing mới để chống lại đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sheathe (ngoại động từ): Tra, đút (vũ khí) vào vỏ. Đây là hành động ngược lại với "unsheathe".
- After the battle, he sheathed his sword. (Sau trận chiến, anh ta tra kiếm vào vỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Draw: Rút ra (thường dùng với vũ khí).
- He drew his pistol. (Anh ta rút súng lục ra.)
- Pull out: Lôi ra, rút ra (nghĩa rộng hơn).
- She pulled out a knife from her bag. (Cô ấy lôi một con dao từ trong túi ra.)
Từ trái nghĩa
- Sheathe: Tra vào vỏ.
- Holster (động từ, thường dùng với súng ngắn): Bỏ vào bao súng.
ngoại động từ
- rút (gưm...) ra khỏi vỏ