sheathe
/ʃi:ð/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tra (vũ khí có lưỡi, đặc biệt là kiếm, dao găm) vào vỏ: Hành động đặt lưỡi kiếm, dao vào trong vỏ bảo vệ của nó.
- Bọc, bao phủ bằng một lớp bảo vệ: Phủ lên một vật gì đó một lớp vật liệu (như kim loại, gỗ) để bảo vệ hoặc che phủ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The knight sheathed his sword after the battle. (Người kỵ sĩ tra kiếm vào vỏ sau trận chiến.)
- The cables are sheathed in plastic for safety. (Các dây cáp được bọc nhựa để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sheathe the sword": Nghĩa đen là tra kiếm vào vỏ. Nghĩa bóng thường dùng để chỉ việc chấm dứt chiến tranh, xung đột hoặc ngừng tấn công.
- After years of fighting, both sides agreed to sheathe the sword and negotiate. (Sau nhiều năm giao chiến, cả hai bên đồng ý ngừng chiến và đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Sheath (danh từ): Cái vỏ (kiếm, dao); lớp bọc bảo vệ.
- He drew the knife from its sheath. (Anh ta rút con dao ra khỏi vỏ.)
- Sheathing (danh từ): Vật liệu dùng để bọc, lớp bọc bên ngoài.
- The sheathing on the ship's hull protects it from corrosion. (Lớp bọc trên thân tàu bảo vệ nó khỏi bị ăn mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Encase: Bọc kín, đặt vào trong hộp/vỏ.
- Cover: Che phủ, bao bọc.
- Envelop: Bao bọc, bọc kín (thường bằng thứ gì đó mềm).
Từ trái nghĩa
- Unsheathe / Draw: Rút (kiếm, dao) ra khỏi vỏ.
- He unsheathed his blade. (Anh ta rút lưỡi kiếm ra khỏi vỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào)
Thành ngữ liên quan
- To sheathe one's claws: (Nghĩa bóng) Giấu đi sự hung hăng hoặc ý định tấn công; tỏ ra ôn hòa hơn.
- During the diplomatic meeting, both leaders sheathed their claws. (Trong cuộc họp ngoại giao, cả hai nhà lãnh đạo đều tỏ ra ôn hòa.)
ngoại động từ
- bỏ vào bao, tra (gươm...) vào vỏ
- gói, bọc; đóng bao ngoài
- đâm ngập (lưỡi kiếm) vào thịt
- thu (móng sắc)
Idioms
- to sheathe the swordsword