unshielded

/ n' i:ldid/
Học thuật
Thân thiện
unshielded

A worker inspects an unshielded gear mechanism.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được che chắn, không được bảo vệ: "Unshielded" mô tả một vật hoặc thứ đó không lớp phủ, lá chắn hoặc sự bảo vệ bên ngoài để ngăn chặn tác động từ môi trường, nguy hiểm hoặc nhiễu loạn.
    • Để trần, không vỏ bọc: Thường dùng cho máy móc, dây điện hoặc các bộ phận không lớp vỏ bảo vệ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unshielded wires posed a serious electrical hazard. (Những sợi dây điện để trần gây ra mối nguy hiểm nghiêm trọng về điện.)
    • The machine's unshielded gears were exposed to dust and moisture. (Các bánh răng không được che chắn của máy đã tiếp xúc với bụi độ ẩm.)
    • He felt unshielded from the harsh criticism. (Anh ấy cảm thấy không được che chở trước những lời chỉ trích gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unshielded" trong kỹ thuật điện: Chỉ dây cáp hoặc thiết bị điện không lớp vỏ bọc kim loại (như nhôm hoặc lưới thép) để bảo vệ khỏi nhiễu điện từ (EMI).

    • Unshielded twisted pair (UTP) cable is commonly used for Ethernet networks. (Cáp xoắn đôi không bọc chắn (UTP) thường được sử dụng cho mạng Ethernet.)
  • "Unshielded" trong bối cảnh xã hội hoặc cảm xúc: Ám chỉ việc một người hoặc nhóm người không sự bảo vệ, hỗ trợ trước các mối đe dọa hoặc áp lực.

    • The new policy left vulnerable communities feeling unshielded. (Chính sách mới khiến các cộng đồng dễ bị tổn thương cảm thấy không được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shield (động từ): che chắn, bảo vệ.
    • She shielded her eyes from the sun. ( ấy che mắt khỏi ánh nắng mặt trời.)
  • Shielded (tính từ): được che chắn, được bảo vệ. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "unshielded").
    • Use shielded cables to reduce interference. (Sử dụng cáp bọc chắn để giảm nhiễu.)
Từ đồng nghĩa
  • Exposed: để lộ ra, phơi bày.
  • Unprotected: không được bảo vệ.
  • Uncovered: không được che đậy, để hở.
  • Vulnerable: dễ bị tổn thương, công kích (nghĩa rộng hơn, thường dùng cho người hoặc hệ thống).
Từ trái nghĩa
  • Shielded: được che chắn.
  • Protected: được bảo vệ.
  • Covered: được che phủ.
  • Guarded: được canh gác, bảo vệ.
unshielded

A worker inspects an unshielded gear mechanism.

tính từ
  1. không khiên che
  2. không được che chở

Từ tương tự