unprotected
/'ʌnprə'tektid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được bảo vệ, không được che chở: Trạng thái không có sự bảo vệ, phòng hộ hoặc che chắn khỏi nguy hiểm, tổn hại hoặc rủi ro.
- Không được bảo hộ (pháp lý): Không được luật pháp hoặc các quy định bảo vệ quyền lợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The computer was left unprotected and got a virus. (Máy tính bị bỏ mặc không được bảo vệ và đã bị nhiễm virus.)
- The workers felt unprotected without proper safety equipment. (Các công nhân cảm thấy không được che chở khi không có thiết bị an toàn phù hợp.)
- Her personal data was unprotected on the public server. (Dữ liệu cá nhân của cô ấy không được bảo vệ trên máy chủ công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unprotected sex": quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp bảo vệ (như bao cao su).
- Health campaigns warn about the risks of unprotected sex. (Các chiến dịch y tế cảnh báo về rủi ro của quan hệ tình dục không được bảo vệ.)
"Unprotected left turn": (trong giao thông) rẽ trái mà không có đèn tín hiệu hoặc làn chờ riêng biệt.
- Drivers must be very careful when making an unprotected left turn. (Tài xế phải rất cẩn thận khi thực hiện cú rẽ trái không được bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
Unprotect (động từ): gỡ bỏ sự bảo vệ, làm cho không được bảo vệ.
- You need to unprotect the document before editing it. (Bạn cần gỡ bỏ bảo vệ cho tài liệu trước khi chỉnh sửa.)
Protect (động từ): bảo vệ, che chở. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Defenseless: không có khả năng phòng thủ, không được bảo vệ.
- Vulnerable: dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công.
- Exposed: bị phơi bày, không có che chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Các cụm từ thường là tính từ ghép hoặc cụm danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unprotected".)
tính từ
- không được bảo vệ, không được bảo hộ, không được che chở