unshorn

/' n' :n/
Học thuật
Thân thiện
unshorn

A shepherd tends to his flock of unshorn sheep in the pasture.

Định nghĩa

Tính từ 1. Không được cắt, không được xén: Dùng để mô tả thứ đó, đặc biệt lông động vật (như lông cừu) hoặc tóc/râu của người, vẫn còn nguyên vẹn, chưa bị cắt tỉa hoặc cạo đi. - dụ: The unshorn wool was thick and matted. (Bộ lông cừu chưa được xén thì dày bết lại.) 2. Nguyên vẹn, chưa bị tác động: (Nghĩa mở rộng) Chỉ trạng thái còn nguyên, chưa bị thay đổi hoặc cắt bớt đi.

dụ sử dụng
  • (Người chăn cừu để một con cừu không xén lông cho mùa đông.)
  • (Anh ta bộ râu chưa cạo dài đến tận ngực.)
  • (Nhà thơ nổi tiếng với mái tóc dài chưa cắt lối sống phóng khoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unshorn of...": (Cấu trúc trang trọng) Không bị tước đi, không bị lấy mất thứ .
    • He faced the accusations, unshorn of his dignity. (Ông ấy đối mặt với những lời buộc tội không hề bị mất đi phẩm giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Shorn (Tính từ - Quá khứ phân từ của "shear"): Đã được cắt/xén.
    • The shorn sheep looked much smaller. (Con cừu đã được xén lông trông nhỏ hơn nhiều.)
  • Unshed (Tính từ): Chưa rụng (như cây); chưa đổ (nước mắt).
  • Uncut (Tính từ): Chưa cắt, nguyên bản (thường dùng cho đá quý, phim ảnh, sách).
Từ đồng nghĩa
  • Uncut: chưa cắt.
  • Unshaven: chưa cạo râu.
  • Uncropped: chưa xén, chưa cắt tỉa (cây trồng, ảnh).
  • Intact: nguyên vẹn.
Từ trái nghĩa
  • Shorn: đã xén/cắt.
  • Shaved: đã cạo.
  • Trimmed: đã tỉa, đã cắt tỉa.
  • Clipped: đã cắt, đã xén.
Lưu ý sử dụng
  • "Unshorn" chủ yếu một tính từ trang trọng hoặc mang tính văn chương. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các cụm như "hasn't been cut/shaven" hoặc "long" hơn.
  • Từ này thường được dùng để mô tả lông cừu, hoặc tóc/râu của người trong ngữ cảnh tự nhiên, hoang dã hoặc phóng khoáng.
unshorn

A shepherd tends to his flock of unshorn sheep in the pasture.

tính từ
  1. không xén lông (cừu)
  2. không cạo (mặt)

Từ trái nghĩa