shorn

/ʃiə/
Học thuật
Thân thiện
shorn

The baby's shorn curls lay in a small pile on the floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã bị xén, cắt, hớt (lông, tóc, len): "Shorn" mô tả trạng thái đã bị cắt hoặc xén đi, thường lông cừu, tóc, hoặc len.
    • Bị tước đoạt, bị lấy mất (một thứ đó): "Shorn" cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ việc bị mất hoặc bị tước đi một thứ đó, như quyền lực, vinh quang, hoặc tài sản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The shorn sheep looked much smaller. (Con cừu đã bị xén lông trông nhỏ hơn nhiều.)
    • He felt vulnerable with his shorn head. (Anh ấy cảm thấy dễ bị tổn thương với cái đầu đã bị cạo trọc.)
    • The company was shorn of its most valuable assets. (Công ty đã bị tước đoạt những tài sản giá trị nhất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shorn of": Bị tước bỏ, bị lấy mất đi (một phẩm chất, quyền lợi, hoặc thứ đó).
    • The king, shorn of his power, lived in exile. (Nhà vua, bị tước đoạt quyền lực, sống lưu vong.)
    • The argument, shorn of its emotional language, was quite weak. (Lập luận, sau khi bị tước bỏ những ngôn từ đầy cảm xúc, khá yếu ớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Shear (động từ): Cắt, xén (lông cừu, tóc, kim loại).

    • Farmers shear their sheep in the spring. (Nông dân xén lông cừu của họ vào mùa xuân.)
  • Shears (danh từ số nhiều): Cái kéo lớn (dùng để tỉa cây, xén lông).

    • He used a pair of shears to trim the hedge. (Anh ta dùng một cái kéo lớn để tỉa hàng rào cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Clipped: Đã được cắt tỉa, hớt.
  • Cropped: Đã được xén ngắn.
  • Deprived of: Bị tước đoạt, bị lấy mất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "shorn" đây tính từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "shear".)

Thành ngữ liên quan
  • Naked as a shorn sheep: Trần như nhộng, không (nghĩa đen bóng).
    • After the bankruptcy, he was left naked as a shorn sheep. (Sau vụ phá sản, anh ta bị bỏ lại trần như nhộng.)
shorn

The baby's shorn curls lay in a small pile on the floor.

danh từ
  1. kéo lớn (để tỉa cây, xén lông cừu...)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự xén (lông cừu...)
    • a sheep of three shears
      con cừu đã được xén lông ba lần
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lông cừu xén ra
  4. (kỹ thuật) sự trượt, sự dịch chuyển
  5. (số nhiều) (như) sheers
động từ sheared, (từ cổ,nghĩa cổ) shore; shorn, (từ hiếm,nghĩa hiếm) sheared
  1. cắt, chặt (bằng kiếm, dao, kéo...)
    • to shear through something
      cắt đứt vật
    • the plane sheared through the clouds
      chiếc máy bay bay xuyên qua đám mây
  2. xén, cắt, hớt
    • to shear sheep
      xén lông cừu
  3. bị biến dạng, bị méo mó, bị đứt gãy (vật liệu...); làm biến dạng, làm méo mó, làm đứt gãy
  4. (nghĩa bóng) tước, lấy mất
    • to be shorn of glory
      bị tướt hết vinh quang;
    • to come home shorn
      về nhà trần như nhộng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "shorn"