unshutter

/' n' t /
Học thuật
Thân thiện
unshutter

A man unshutters the window to let in the morning light.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Mở cửa chớp, tháo cửa chớp: Hành động mở các tấm ván hoặc tấm che (cửa chớp) của một cửa sổ hoặc ô cửa để cho ánh sáng hoặc không khí vào, hoặc tháo chúng ra khỏi khung.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She unshuttered the windows to let in the morning sun. ( ấy mở cửa chớp để đón ánh nắng ban mai.)
    • The old house had its windows unshuttered for the first time in years. (Ngôi nhà đã được mở cửa chớp lần đầu tiên sau nhiều năm.)
    • We need to unshutter the shop before customers arrive. (Chúng ta cần mở cửa chớp cửa hàng trước khi khách hàng đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để diễn tả việc mở ra, tiết lộ hoặc cho phép cái đó được nhìn thấy, tương tự như việc mở cửa chớp để lộ khung cảnh bên trong.
    • The documentary unshutters a hidden chapter of history. (Bộ phim tài liệu đã mở ra một chương sử bị che giấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Shutter (n): Cửa chớp, tấm chắn.
  • Shutter (v): Đóng cửa chớp, lắp cửa chớp vào.
  • Unshuttered (adj): (Cửa sổ) không cửa chớp, hoặc đã được mở cửa chớp.
Từ đồng nghĩa
  • Open: Mở ra.
  • Uncover: Mở ra, vén màn.
  • Unclose: Mở ra (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Shutter: Đóng cửa chớp.
  • Close: Đóng lại.
  • Cover: Che phủ.
unshutter

A man unshutters the window to let in the morning light.

ngoại động từ
  1. tháo cửa chớp
  2. mở cửa chớp

Từ chứa "unshutter"