unsightly

/ n'saitli/
Học thuật
Thân thiện
unsightly

The city council removed the unsightly billboard from the highway.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó coi, xấu xí, không đẹp mắt: Dùng để miêu tả thứ đó có vẻ ngoài khó chịu, gây phản cảm hoặc không dễ chịu khi nhìn vào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old, abandoned building was very unsightly. (Tòa nhà bị bỏ hoang rất khó coi.)
    • They tried to hide the unsightly stain on the wall with a painting. (Họ cố gắng che đi vết bẩn xấu xí trên tường bằng một bức tranh.)
    • The construction site left an unsightly mess in the park. (Công trường xây dựng để lại một mớ hỗn độn không đẹp mắt trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsightly blemish": vết nhơ/vết khó coi.

    • The scratch on the new car was an unsightly blemish. (Vết xước trên chiếc xe mới một vết khó coi.)
  • "unsightly appearance": vẻ ngoài xấu xí.

    • The disease caused an unsightly appearance on the leaves. (Căn bệnh đã gây ra một vẻ ngoài xấu xí trên những chiếc .)
Biến thể từ gần giống
  • Unsightliness (danh từ): sự xấu xí, sự khó coi.
    • The unsightliness of the garbage dump was a problem for the neighborhood. (Sự khó coi của bãi rác một vấn đề đối với khu phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Ugly: xấu xí.
  • Unattractive: không hấp dẫn, không thu hút.
  • Hideous: gớm ghiếc, kinh tởm (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Sightly: đẹp mắt, dễ nhìn.
  • Attractive: hấp dẫn, thu hút.
  • Beautiful: đẹp đẽ.
unsightly

The city council removed the unsightly billboard from the highway.

tính từ
  1. khó coi, xấu xí, không đẹp mắt

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "unsightly"