unsnare
/' n'sne /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo bẫy, gỡ khỏi bẫy: Hành động giải thoát một người, một con vật hoặc một vật gì đó khỏi một cái bẫy, một tình huống mắc kẹt hoặc một cái gì đó có thể gây hại hoặc giam giữ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The ranger carefully unsnared the fox from the illegal trap. (Người kiểm lâm cẩn thận tháo bẫy cho con cáo khỏi chiếc bẫy trái phép.)
- She managed to unsnare her necklace chain that had gotten caught on a branch. (Cô ấy đã gỡ được dây chuyền của mình khỏi một cành cây nơi nó bị mắc kẹt.)
- The negotiator's goal was to unsnare the hostages from the dangerous situation. (Mục tiêu của nhà đàm phán là giải thoát các con tin khỏi tình huống nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unsnare oneself from": Tự mình thoát khỏi một tình huống rắc rối, phức tạp hoặc nguy hiểm.
- It took years for him to unsnare himself from the legal troubles. (Anh ấy mất nhiều năm để tự mình thoát khỏi những rắc rối pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
Snare (n): Cái bẫy, sự mắc bẫy.
- The rabbit was caught in a snare. (Con thỏ đã bị mắc bẫy.)
Snare (v): Bẫy, bắt bằng bẫy; dụ vào tình thế khó khăn.
- The illegal hunters snared several birds. (Những kẻ săn trộm đã bẫy được vài con chim.)
Unsnarl (v): Gỡ rối, làm cho hết rối (thường dùng cho dây, tóc, hoặc tình huống phức tạp). Từ này gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống "unsnare".
- She tried to unsnarl the tangled yarn. (Cô ấy cố gắng gỡ rối cuộn len bị rối.)
Từ đồng nghĩa
- Extricate: Gỡ ra, giải thoát (khỏi tình huống khó khăn).
- Disentangle: Gỡ rối, tách ra.
- Free: Giải phóng, thả tự do.
- Release: Thả ra, phóng thích.
Từ trái nghĩa
- Snare: Bẫy, bắt.
- Trap: Bẫy, gài bẫy.
- Entangle: Làm vướng, làm rối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unsnare").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unsnare").
ngoại động từ
- tháo bẫy