unsnare

/' n'sne /
Học thuật
Thân thiện
unsnare

A park ranger carefully unsnares a small rabbit from a wire trap.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo bẫy, gỡ khỏi bẫy: Hành động giải thoát một người, một con vật hoặc một vật đó khỏi một cái bẫy, một tình huống mắc kẹt hoặc một cái đó có thể gây hại hoặc giam giữ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The ranger carefully unsnared the fox from the illegal trap. (Người kiểm lâm cẩn thận tháo bẫy cho con cáo khỏi chiếc bẫy trái phép.)
    • She managed to unsnare her necklace chain that had gotten caught on a branch. ( ấy đã gỡ được dây chuyền của mình khỏi một cành cây nơi bị mắc kẹt.)
    • The negotiator's goal was to unsnare the hostages from the dangerous situation. (Mục tiêu của nhà đàm phán giải thoát các con tin khỏi tình huống nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unsnare oneself from": Tự mình thoát khỏi một tình huống rắc rối, phức tạp hoặc nguy hiểm.
    • It took years for him to unsnare himself from the legal troubles. (Anh ấy mất nhiều năm để tự mình thoát khỏi những rắc rối pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Snare (n): Cái bẫy, sự mắc bẫy.

    • The rabbit was caught in a snare. (Con thỏ đã bị mắc bẫy.)
  • Snare (v): Bẫy, bắt bằng bẫy; dụ vào tình thế khó khăn.

    • The illegal hunters snared several birds. (Những kẻ săn trộm đã bẫy được vài con chim.)
  • Unsnarl (v): Gỡ rối, làm cho hết rối (thường dùng cho dây, tóc, hoặc tình huống phức tạp). Từ này gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống "unsnare".

    • She tried to unsnarl the tangled yarn. ( ấy cố gắng gỡ rối cuộn len bị rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Extricate: Gỡ ra, giải thoát (khỏi tình huống khó khăn).
  • Disentangle: Gỡ rối, tách ra.
  • Free: Giải phóng, thả tự do.
  • Release: Thả ra, phóng thích.
Từ trái nghĩa
  • Snare: Bẫy, bắt.
  • Trap: Bẫy, gài bẫy.
  • Entangle: Làm vướng, làm rối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unsnare").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unsnare").

unsnare

A park ranger carefully unsnares a small rabbit from a wire trap.

ngoại động từ
  1. tháo bẫy

Từ gần giống