ensnare

/in'sneə/
ngoại động từ
  1. bẫy, đánh bẫy, gài bẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ensnare"

ensnare
The spider ensnares a fly in its delicate web.