unsoldierly
/' n'sould li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có vẻ lính, không đúng tác phong quân nhân: Chỉ hành vi, thái độ, hoặc diện mạo không phù hợp với các tiêu chuẩn, kỷ luật hoặc phẩm chất được mong đợi của một người lính.
- Thiếu tính kỷ luật quân đội: Miêu tả sự thiếu trang nghiêm, kỷ cương, tinh thần hoặc ngoại hình gọn gàng theo chuẩn mực quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His sloppy salute was deemed unsoldierly by the sergeant. (Kiểu chào cẩu thả của anh ta bị trung sĩ đánh giá là không có vẻ lính.)
- Laughing during the formal ceremony was considered highly unsoldierly conduct. (Cười đùa trong buổi lễ trang nghiêm bị coi là hành vi rất không đúng tác phong quân nhân.)
- The general criticized the untidy barracks as unsoldierly. (Vị tướng chỉ trích doanh trại bừa bộn là thiếu tính kỷ luật quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unsoldierly behavior": hành vi phi quân nhân.
- The tribunal investigated allegations of unsoldierly behavior. (Tòa án điều tra các cáo buộc về hành vi phi quân nhân.)
"deemed unsoldierly": bị đánh giá/coi là không đúng tư cách người lính.
- Any show of cowardice was immediately deemed unsoldierly. (Bất kỳ biểu hiện hèn nhát nào lập tức bị coi là không đúng tư cách người lính.)
Biến thể và từ gần giống
- Soldierly (adj): có vẻ lính, đúng tác phong quân nhân (từ trái nghĩa trực tiếp).
- He maintained a soldierly bearing even in retirement. (Ông ấy vẫn giữ tác phong đúng quân nhân ngay cả khi đã nghỉ hưu.)
Từ đồng nghĩa
- Unmilitary: không mang tính quân sự, không đúng quân cách.
- Undisciplined: vô kỷ luật.
- Unmartial: không có tinh thần thượng võ, không có khí phách chiến binh (ít dùng hơn).
Từ trái nghĩa
- Soldierly: đúng tác phong quân nhân.
- Martial: có tính thượng võ, quân sự.
- Disciplined: có kỷ luật.
tính từ
- không có vẻ lính