unmilitary

/'ʌn'militəri/
Học thuật
Thân thiện
unmilitary

A civilian official reviews documents in an unmilitary office setting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mang tính quân sự, không thuộc về quân đội: Miêu tả những người, tổ chức, hành vi, hoặc đặc điểm không liên quan đến quân đội, chiến tranh, hoặc kỷ luật quân sự.
    • Trái ngược với tinh thần hoặc phương pháp quân sự: Chỉ sự thiếu tính tổ chức, kỷ luật, hoặc hiệu quả thường thấy trong môi trường quân sự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unmilitary appearance, with long hair and casual clothes, surprised the general. (Diện mạo không mang tính quân sự của anh ấy, với mái tóc dài quần áo bình thường, đã làm vị tướng ngạc nhiên.)
    • The office had an unmilitary atmosphere, with flexible hours and informal meetings. (Văn phòng một bầu không khí không giống quân đội, với giờ giấc linh hoạt các cuộc họp không chính thức.)
    • Such unmilitary behavior would not be tolerated in the army. (Hành vi không đúng tác phong quân sự như vậy sẽ không được chấp nhận trong quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmilitary bearing": tư thế/tác phong không đúng quân cách.
    • Despite being a veteran, he now has an unmilitary bearing. ( cựu chiến binh, giờ ông ấy tác phông không còn đúng quân cách.)
  • "unmilitary solution": giải pháp phi quân sự.
    • Diplomacy is often seen as an unmilitary approach to conflict. (Ngoại giao thường được xem một cách tiếp cận phi quân sự đối với xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonmilitary (adj): phi quân sự. (Từ này thường được dùng thay thế với nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự không thuộc phạm vi quân sự.)
    • He works in a nonmilitary sector. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực phi quân sự.)
  • Civilian (adj/n): dân sự, dân thường. (Nhấn mạnh đối lập với quân nhân hoặc chính quyền quân sự.)
    • They are under civilian control. (Họ nằm dưới sự kiểm soát của chính quyền dân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Civilian: (thuộc về) dân sự.
  • Pacifistic: theo chủ nghĩa hòa bình, chống chiến tranh.
  • Unwarlike: không thích chiến tranh, không hiếu chiến.
Từ trái nghĩa
  • Military: (thuộc) quân sự, quân đội.
  • Martial: (thuộc) chiến tranh, thuật.
  • Warlike: hiếu chiến, thích chiến tranh.
unmilitary

A civilian official reviews documents in an unmilitary office setting.

tính từ
  1. không quân sự, không phải quân đội

Từ trái nghĩa

Từ tương tự