unsorted
/' n's :tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được phân loại, chưa được sắp xếp: Chỉ trạng thái của một nhóm đồ vật, thông tin hoặc dữ liệu chưa được sắp xếp, phân loại hoặc tổ chức theo bất kỳ tiêu chí, thứ tự hoặc danh mục cụ thể nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The library received a box of unsorted books. (Thư viện nhận được một hộp sách chưa được phân loại.)
- The data is still unsorted and needs to be organized. (Dữ liệu vẫn còn chưa được sắp xếp và cần được tổ chức.)
- He dumped a pile of unsorted laundry on the bed. (Anh ấy đổ một đống quần áo chưa phân loại lên giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unsorted mail": thư từ chưa được phân loại.
- The unsorted mail was piled high on the desk. (Thư từ chưa phân loại chất đống cao trên bàn làm việc.)
"unsorted list": danh sách chưa sắp xếp (thuật ngữ trong khoa học máy tính).
- The algorithm first processes an unsorted list of numbers. (Thuật toán đầu tiên xử lý một danh sách các con số chưa được sắp xếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Sort (động từ): sắp xếp, phân loại.
- Sorted (tính từ): đã được sắp xếp, đã được phân loại.
- Unorganized (tính từ): không có tổ chức, lộn xộn (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm cả "unsorted").
Từ đồng nghĩa
- Unclassified: chưa được phân loại.
- Unarranged: chưa được sắp xếp.
- Jumbled: lộn xộn, hỗn độn.
Từ trái nghĩa
- Sorted: đã được sắp xếp/phân loại.
- Arranged: đã được sắp xếp.
- Categorized: đã được phân loại thành hạng mục.
- Organized: có tổ chức, ngăn nắp.
tính từ
- không được phân loại