unsized

/' n'saizd/
Học thuật
Thân thiện
unsized

The artist uses unsized paper for her watercolor painting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hồ (quần áo, vải): Chỉ loại vải hoặc quần áo chưa được xử lý bằng hồ (một loại chất lỏng làm cứng vải) trong quá trình sản xuất.
    • Không được phân loại theo kích cỡ: Chỉ sản phẩm, đặc biệt găng tay, được làm theo kiểu "một kích cỡ phù hợp cho tất cả" không các kích thước riêng biệt như nhỏ, trung bình, lớn.
    • Không được tráng phủ lớp sizing (giấy): Trong ngành sản xuất giấy, chỉ loại giấy chưa được xử lý bề mặt bằng một lớp phủ (gọi là sizing) để giảm độ thấm hút mực hoặc tăng độ bền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artisan preferred to work with unsized linen for a more natural drape. (Người thợ thủ công thích làm việc với vải lanh không hồ để độ rủ tự nhiên hơn.)
    • These are unsized gloves, so they should fit most adults. (Đây găng tay không theo kích cỡ, vậy chúng sẽ vừa với hầu hết người lớn.)
    • Unsized paper absorbs ink too quickly, making it unsuitable for fountain pens. (Giấy không tráng phủ hấp thụ mực quá nhanh, khiến không phù hợp để dùng với bút máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành dệt may: "Unsized" mô tả trạng thái nguyên bản của sợi vải trước khi trải qua quy trình hoàn thiện, thường cảm giác mềm mại dễ nhăn hơn vải đã được hồ.
  • Trong sản xuất đóng gói: Thuật ngữ này có thể dùng để chỉ các sản phẩm như ốc vít, bu lông được bán chung một cỡ không được phân loại riêng vào các túi hoặc hộp kích thước cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Size (động từ): Hồ (vải), phân loại theo kích cỡ.
    • The fabric is sized to give it more body. (Vải được hồ để tạo độ phồng hơn.)
  • Sized (tính từ): Đã được hồ; đã được phân loại theo kích cỡ.
    • Sized paper is better for printing. (Giấy đã được tráng phủ thì tốt hơn cho việc in ấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unstiffened: Chưa được làm cứng (đối với vải).
  • One-size-fits-all: Một cỡ phù hợp cho tất cả.
  • Unclassified (by size): Chưa được phân loại (theo kích cỡ).
Từ trái nghĩa
  • Sized: Đã hồ; đã được phân cỡ.
  • Graded: Đã được phân loại, xếp hạng.
  • Stiffened: Đã được làm cứng.
unsized

The artist uses unsized paper for her watercolor painting.

tính từ
  1. không hồ (quần áo)

Từ tương tự

Từ gần giống