unsprung

/' n'spr /
Học thuật
Thân thiện
unsprung

The old truck's unsprung rear axle made the ride very bumpy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nhíp, không lò xo: Thuật ngữ kỹ thuật dùng để mô tả một bộ phận của xe (thường bánh xe hoặc cầu xe) không được gắn với hệ thống giảm xóc bằng lò xo hoặc nhíp. chỉ trọng lượng không được hệ thống treo nâng đỡ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unsprung weight of a car affects its handling on rough roads. (Trọng lượng không được giảm xóc của xe ảnh hưởng đến khả năng xử lý của trên đường gồ ghề.)
    • Repairing the unsprung suspension components requires special tools. (Sửa chữa các bộ phận hệ thống treo không lò xo đòi hỏi dụng cụ đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unsprung mass": Khối lượng không được giảm xóc. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong kỹ thuật ô tô, chỉ tổng khối lượng của các bộ phận nằm giữa mặt đường hệ thống lò xo/nhíp giảm xóc (như bánh xe, phanh, cầu xe).
    • Reducing the unsprung mass improves vehicle dynamics. (Giảm khối lượng không được giảm xóc cải thiện động lực học của xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprung (adj): nhíp, lò xo; chỉ trọng lượng được hệ thống treo nâng đỡ.
    • The sprung part of the vehicle includes the body and engine. (Phần giảm xóc của xe bao gồm thân xe động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không hệ thống treo: Cách diễn đạt mô tả chung hơn.
  • Không được giảm xóc: Nhấn mạnh vào chức năng.
unsprung

The old truck's unsprung rear axle made the ride very bumpy.

tính từ
  1. không nhíp, không lò xo (xe)

Từ gần giống