unsteadfast

/' n'stedf st/
Học thuật
Thân thiện
unsteadfast

He felt unsteadfast in his decision and kept changing his mind.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không kiên định, dao động: Chỉ trạng thái không vững vàng, dễ thay đổi về ý chí, lập trường, cảm xúc hoặc sự hỗ trợ. Một người hoặc một thứ đó không đáng tin cậy hoặc không ổn định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unsteadfast loyalty made him a poor ally. (Sự trung thành không kiên định của anh ta khiến anh ta trở thành một đồng minh tồi.)
    • She felt unsteadfast in her decision and kept changing her mind. ( ấy cảm thấy không kiên định với quyết định của mình liên tục thay đổi ý kiến.)
    • The unsteadfast foundation caused the old building to lean. (Nền móng không vững chắc khiến tòa nhà bị nghiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsteadfast heart": trái tim dao động, không kiên định trong tình cảm.

    • He was known for his unsteadfast heart, never committing to any relationship. (Anh ta nổi tiếng trái tim dao động, không bao giờ cam kết với bất kỳ mối quan hệ nào.)
  • "unsteadfast gaze": ánh nhìn không vững, chập chờn hoặc thiếu tập trung.

    • The witness gave an unsteadfast gaze, making the lawyer doubt his testimony. (Nhân chứng ánh nhìn không vững, khiến luật sư nghi ngờ lời khai của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsteadfastly (trạng từ): một cách không kiên định.

    • He promised unsteadfastly, and no one believed him. (Anh ta hứa một cách không kiên định, không ai tin anh ta.)
  • Unsteadfastness (danh từ): sự không kiên định, tính dao động.

    • The unsteadfastness of his leadership led to the project's failure. (Sự không kiên định trong khả năng lãnh đạo của anh ta đã dẫn đến sự thất bại của dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Inconstant: không kiên định, hay thay đổi.
  • Fickle: bất thường, đồng bóng (thường chỉ cảm xúc, sở thích).
  • Vacillating: do dự, dao động.
  • Unreliable: không đáng tin cậy.
Từ trái nghĩa
  • Steadfast: kiên định, vững vàng.
  • Constant: không thay đổi, kiên định.
  • Reliable: đáng tin cậy.
  • Resolute: kiên quyết, cương quyết.
Thành ngữ liên quan
  • "As unsteadfast as a weathervane": Dao động như cái chong chóng gió (chỉ sự thay đổi theo hoàn cảnh).
    • His opinions are as unsteadfast as a weathervane, changing with every new speaker. (Ý kiến của anh ta dao động như chong chóng gió, thay đổi theo từng diễn giả mới.)
unsteadfast

He felt unsteadfast in his decision and kept changing his mind.

tính từ
  1. không kiên định, dao động

Từ chứa "unsteadfast"