unstirred

/' n'st :d/
tính từ
  1. không bị làm lay động, không bị làm chuyển động
  2. không bị kích thích, không bị khích động, không bị khêu gợi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unstirred
The ingredients sat in the bowl unstirred while she buttered the pan.