unstirred
/' n'st :d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị khuấy, không bị trộn: Trạng thái của một chất lỏng hoặc hỗn hợp chưa được khuấy động, trộn lẫn.
- Không bị lay động, không bị chuyển động: Trạng thái tĩnh lặng, không bị tác động làm thay đổi vị trí.
- Không bị kích thích, không bị khích động: Trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần bình thản, không bị tác động gây xáo trộn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Leave the mixture unstirred for five minutes. (Để hỗn hợp không bị khuấy trong năm phút.)
- The surface of the lake remained unstirred by the wind. (Mặt hồ vẫn không bị gió làm lay động.)
- His expression was calm and unstirred by the shocking news. (Biểu cảm của anh ấy bình tĩnh và không bị kích động bởi tin sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To leave something unstirred": Cố tình không khuấy động hoặc không tác động đến một thứ gì đó.
- The artist left the paint unstirred to create a unique texture. (Người họa sĩ để nguyên sơn không khuấy để tạo ra một kết cấu độc đáo.)
- "An unstirred conscience": Lương tâm không bị lay động, không cảm thấy áy náy.
- He committed the crime with an unstirred conscience. (Hắn ta phạm tội với một lương tâm không chút lay động.)
Biến thể và từ gần giống
- Unstirring (adj): Không có sự khuấy động, không gây xúc động.
- The speech was surprisingly unstirring for such an important topic. (Bài phát biểu lại không gây xúc động một cách đáng ngạc nhiên đối với một chủ đề quan trọng như vậy.)
- Stirred (adj - trái nghĩa): Đã được khuấy, đã bị kích động.
Từ đồng nghĩa
- Unmixed: Chưa trộn lẫn.
- Unagitated: Không bị khuấy động, không bị xáo trộn.
- Unmoved: Không bị lay chuyển, không bị xúc động.
- Placid: Êm đềm, tĩnh lặng (về mặt cảm xúc hoặc bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unstirred" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unstirred".)
tính từ
- không bị làm lay động, không bị làm chuyển động
- không bị kích thích, không bị khích động, không bị khêu gợi