unstored

/' n'st :d/
tính từ
  1. không cất trong kho
  2. không chứa đựng; không tích được
  3. không được trau dồi, không được bồi dưỡng
  4. không ghi, không nhớ (kiến thức)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unstored
A student's unstored knowledge makes him forget the answer during the test.