unstored
/' n'st :d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được cất giữ, không được lưu trữ: Chỉ trạng thái của một thứ gì đó không được đặt vào nơi dự trữ, kho chứa hoặc bộ nhớ để bảo quản.
- Không được tích lũy, không được chứa đựng: Chỉ việc không có sự tích tụ, thu thập hoặc lưu giữ (về vật chất, năng lượng, hoặc thông tin).
- Không được trau dồi, không được bồi dưỡng: Dùng để nói về kiến thức, kỹ năng hoặc tài năng không được phát triển, rèn luyện hoặc nuôi dưỡng.
- Không được ghi nhớ: Chỉ thông tin hoặc kiến thức không được lưu giữ trong trí nhớ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The data is unstored and will be lost when the power is cut. (Dữ liệu không được lưu trữ và sẽ bị mất khi cúp điện.)
- His natural talent remained unstored due to a lack of training. (Tài năng thiên bẩm của anh ấy vẫn không được bồi dưỡng do thiếu sự đào tạo.)
- These are unstored goods, so they must be sold quickly. (Đây là hàng hóa không cất trong kho, vì vậy phải được bán nhanh chóng.)
- The lesson was unstored in her memory; she forgot it immediately. (Bài học không được ghi nhớ trong ký ức cô ấy; cô ấy quên ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong công nghệ thông tin: Thường dùng để mô tả dữ liệu tạm thời chưa được ghi vào bộ nhớ vĩnh viễn (như ổ cứng).
- Make sure to save your work; the current version is still unstored in RAM. (Hãy chắc chắn lưu công việc của bạn; phiên bản hiện tại vẫn chưa được lưu trữ trong RAM.)
Trong phát triển cá nhân: Nhấn mạnh sự lãng phí tiềm năng do không được đầu tư phát triển.
- An unstored mind is like an uncultivated field. (Một trí óc không được trau dồi giống như một cánh đồng không được cày cấy.)
Biến thể và từ gần giống
Unstorable (adj): không thể lưu trữ được.
- Some chemicals are unstorable at room temperature. (Một số hóa chất không thể lưu trữ được ở nhiệt độ phòng.)
Store (v): lưu trữ, tích trữ. (Đây là từ gốc, trái nghĩa với "unstored").
- We store grain for the winter. (Chúng tôi tích trữ ngũ cốc cho mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Unsaved: chưa được lưu (thường dùng cho dữ liệu điện tử).
- Unaccumulated: không được tích lũy.
- Undeveloped: chưa được phát triển, chưa được khai phá (về tiềm năng).
- Unretained: không được giữ lại, không được lưu giữ.
Từ trái nghĩa
- Stored: đã được lưu trữ, cất giữ.
- Saved: đã được lưu.
- Accumulated: đã được tích lũy.
- Cultivated: đã được trau dồi, bồi dưỡng.
- Memorized: đã được ghi nhớ.
tính từ
- không cất trong kho
- không chứa đựng; không tích được
- không được trau dồi, không được bồi dưỡng
- không ghi, không nhớ (kiến thức)