unsubstantiality

/' ns b,st n i' liti/
danh từ
  1. tính không thật
  2. tính không vững chắc, tính không chắc chắn; tính yếu đuối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unsubstantiality
The evidence for the claim was dismissed due to its unsubstantiality.