unsubstantiality

/' ns b,st n i' liti/
Học thuật
Thân thiện
unsubstantiality

The evidence for the claim was dismissed due to its unsubstantiality.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thật, tính phi thực tế: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ đó không cơ sở trong thực tế, không bằng chứng xác thực hoặc không tồn tại một cách cụ thể.
    • Tính không vững chắc, tính không chắc chắn: Chỉ đặc điểm của một thứ đó thiếu sự kiên cố, nền tảng vững chắc hoặc độ tin cậy.
    • Tính yếu đuối, tính mỏng manh: Chỉ sự thiếu sức mạnh, sự kiên cường hoặc độ bền vững.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unsubstantiality of his argument was clear to everyone in the debate. (Tính không thật trong lập luận của anh ta đã rõ ràng với mọi người trong cuộc tranh luận.)
    • The unsubstantiality of the old bridge made it too dangerous to cross. (Tính không vững chắc của cây cầu khiến quá nguy hiểm để băng qua.)
    • She was struck by the unsubstantiality of the ghostly figure in the story. ( ấy bị ấn tượng bởi tính phi thực tế của hình bóng ma quái trong câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to highlight the unsubstantiality of": làm nổi bật tính phi thực tế/không vững chắc của.
    • The report aimed to highlight the unsubstantiality of the conspiracy theory. (Báo cáo nhằm làm nổi bật tính phi thực tế của thuyết âm mưu.)
  • "a feeling of unsubstantiality": một cảm giác về sự hư ảo/mong manh.
    • After the fever, he was left with a strange feeling of unsubstantiality. (Sau cơn sốt, anh ta bị ám ảnh bởi một cảm giác kỳ lạ về sự hư ảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsubstantial (tính từ): không thật, không vững chắc, yếu ớt.
    • The evidence was unsubstantial and was dismissed. (Bằng chứng không cơ sở đã bị bác bỏ.)
  • Ins substantiality (danh từ): (từ đồng nghĩa chính thức) tính chất không thực chất, tính hư ảo.
  • Insubstantial (tính từ): (từ đồng nghĩa) không thực chất, mỏng manh.
Từ đồng nghĩa
  • Flimsiness: tính chất mỏng manh, dễ vỡ.
  • Weakness: sự yếu đuối, điểm yếu.
  • Immateriality: tính phi vật chất, tính không quan trọng.
  • Inconclusiveness: tính không thuyết phục, tính không kết luận chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'unsubstantiality')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'unsubstantiality')

unsubstantiality

The evidence for the claim was dismissed due to its unsubstantiality.

danh từ
  1. tính không thật
  2. tính không vững chắc, tính không chắc chắn; tính yếu đuối

Từ gần giống