insubstantiality

/'insəb,stænʃ'æliti/
danh từ
  1. tính không thực
  2. sự không thực chất
  3. sự ít ỏi
  4. tính không vững chắc, tính mong manh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

insubstantiality
The ghost's insubstantiality allowed it to pass through the stone wall.