insubstantiality

/'insəb,stænʃ'æliti/
Học thuật
Thân thiện
insubstantiality

The ghost's insubstantiality allowed it to pass through the stone wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thực, sự không thực chất: Chất lượng của việc thiếu sự tồn tại thực tế, sự kiên cố hoặc tầm quan trọng; sự không đáng kể.
    • Tính không vững chắc, tính mong manh: Trạng thái dễ vỡ, yếu ớt, không sức mạnh hoặc độ bền.
    • Sự ít ỏi: Tình trạng số lượng hoặc mức độ rất nhỏ, không đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The insubstantiality of the evidence made the case hard to prove. (Tính không thực chất của bằng chứng khiến vụ án khó chứng minh.)
    • He was struck by the insubstantiality of the ghost in the story. (Anh ấy bị ấn tượng bởi sự phi vật chất của con ma trong câu chuyện.)
    • The insubstantiality of the bridge's design worried the engineers. (Tính không vững chắc trong thiết kế cây cầu khiến các kỹ sư lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to highlight the insubstantiality of": làm nổi bật tính phi thực chất/không vững chắc của.

    • The philosopher's work highlights the insubstantiality of material wealth. (Tác phẩm của triết gia làm nổi bật tính phi thực chất của của cải vật chất.)
  • "a feeling of insubstantiality": một cảm giác mong manh, hư ảo.

    • Waking from the vivid dream, she was left with a strange feeling of insubstantiality. (Tỉnh dậy từ giấc mơ sống động, ấy đọng lại một cảm giác hư ảo kỳ lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Insubstantial (adj): không thực chất, mong manh, ít ỏi.

    • The evidence was insubstantial. (Bằng chứng thật ít ỏi/không thực chất.)
  • Substantiality (n): tính thực chất, sự vững chắc, tầm quan trọng (từ trái nghĩa).

    • We need to assess the substantiality of these claims. (Chúng ta cần đánh giá tính thực chất của những tuyên bố này.)
Từ đồng nghĩa
  • Immateriality: tính phi vật chất, không thực thể.
  • Flimsiness: tính mỏng manh, yếu ớt.
  • Inconsequentiality: tính không quan trọng, không đáng kể.
  • Tenuousness: tính mỏng manh, không chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, thường không đi với phrasal verb. Các cụm từ thường sự kết hợp với động từ như "demonstrate the insubstantiality of", "point out the insubstantiality of").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "insubstantiality". Tuy nhiên, khái niệm thường xuất hiện trong các ngữ cảnh triết học hoặc văn chương nói về bản chất của thực tại.)

insubstantiality

The ghost's insubstantiality allowed it to pass through the stone wall.

danh từ
  1. tính không thực
  2. sự không thực chất
  3. sự ít ỏi
  4. tính không vững chắc, tính mong manh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống