unsuccess

/' ns k'ses/
Học thuật
Thân thiện
unsuccess

He accepted his unsuccess with a calm and thoughtful expression.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thất bại: Trạng thái hoặc kết quả của việc không đạt được mục tiêu, mục đích hoặc sự thành công mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The project ended in unsuccess. (Dự án đã kết thúc trong sự thất bại.)
    • He was disappointed by the constant unsuccess of his attempts. (Anh ấy thất vọng sự thất bại liên tục trong những nỗ lực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to meet with unsuccess": gặp phải thất bại.
    • His innovative idea met with unsuccess due to lack of funding. (Ý tưởng đổi mới của anh ấy đã gặp phải thất bại do thiếu kinh phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsuccessful (adj): không thành công, thất bại.
    • It was an unsuccessful negotiation. (Đó một cuộc đàm phán không thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Failure: sự thất bại.
  • Defeat: sự thua cuộc, sự đánh bại.
Từ trái nghĩa
  • Success: sự thành công.
  • Achievement: sự đạt được, thành tựu.
unsuccess

He accepted his unsuccess with a calm and thoughtful expression.

danh từ
  1. sự thất bại

Từ chứa "unsuccess"