unsuitably

unsuitably

He wore a bright Hawaiian shirt unsuitably to the formal business meeting.

Định nghĩa

Trạng từ: Theo cách không phù hợp, không thích hợp, không đúng với hoàn cảnh hoặc yêu cầu.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy ăn mặc không phù hợp cho bữa tối trang trọng.)
  • (Câu chuyện cười được kể không thích hợp trong buổi lễ trang nghiêm.)
  • ( ấy đã chọn một màu sắc sặc sỡ không phù hợp cho văn phòng yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave unsuitably": cư xử không đúng mực.
    • The guest behaved unsuitably at the wedding reception. (Vị khách đã cư xử không đúng mực tại tiệc cưới.)
  • "unsuitably matched": không phù hợp với nhau (thường nói về cặp đôi hoặc đồ vật).
    • The furniture was unsuitably matched with the room's decor. (Đồ nội thất không phù hợp với trang trí của căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsuitable (tính từ): không phù hợp.
    • This movie is unsuitable for children. (Bộ phim này không phù hợp cho trẻ em.)
  • Suitably (trạng từ): một cách phù hợp (trái nghĩa).
    • She was suitably dressed for the weather. ( ấy ăn mặc phù hợp với thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Inappropriately: một cách không thích hợp.
    • He inappropriately interrupted the meeting. (Anh ấy đã ngắt lời cuộc họp một cách không thích hợp.)
  • Improperly: một cách không đúng, không phù hợp.
    • The equipment was improperly used. (Thiết bị đã được sử dụng không đúng cách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "unsuitably", nhưng có thể dùng với động từ "dress" hoặc "behave" như đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định với "unsuitably", nhưng có thể dùng trong thành ngữ chỉ sự không phù hợp như "out of place" - lạc lõng, không đúng chỗ.) - He felt out of place at the party because he was unsuitably dressed. (Anh ấy cảm thấy lạc lõng tại bữa tiệc ăn mặc không phù hợp.)

Từ gần giống