unsuitable
/' n'sju:t bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không phù hợp, không thích hợp: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc hành động không đáp ứng được các yêu cầu, điều kiện hoặc hoàn cảnh cụ thể.
- Không xứng đáng, không tương xứng: Chỉ sự không phù hợp về địa vị, phẩm chất hoặc giá trị, đặc biệt trong các mối quan hệ như hôn nhân.
- Không có khả năng, thiếu năng lực: Ám chỉ một người không có đủ tư cách, trình độ hoặc kỹ năng cho một công việc hoặc vị trí nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This movie is unsuitable for young children. (Bộ phim này không phù hợp cho trẻ nhỏ.)
- He was deemed unsuitable for the managerial position due to his lack of experience. (Anh ta bị đánh giá là không đủ năng lực cho vị trí quản lý vì thiếu kinh nghiệm.)
- They considered the candidate unsuitable because his values were incompatible with the company culture. (Họ cho rằng ứng viên không phù hợp vì giá trị của anh ta không tương thích với văn hóa công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be unsuitable for": không phù hợp cho (một mục đích, đối tượng cụ thể).
- This chemical is unsuitable for use in food products. (Hóa chất này không phù hợp để sử dụng trong thực phẩm.)
- "to find something unsuitable": nhận thấy cái gì đó là không phù hợp.
- The committee found the proposed venue unsuitable for the international conference. (Ủy ban nhận thấy địa điểm được đề xuất là không phù hợp cho hội nghị quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsuitability (danh từ): Sự không phù hợp, tính chất không thích hợp.
- The unsuitability of the equipment led to the experiment's failure. (Tính không phù hợp của thiết bị đã dẫn đến sự thất bại của thí nghiệm.)
- Unsuitably (trạng từ): Một cách không phù hợp.
- He was unsuitably dressed for the formal dinner. (Anh ấy ăn mặc một cách không phù hợp cho bữa tối trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Inappropriate: Không thích hợp, không đúng chỗ.
- Unfit: Không phù hợp, không đủ tiêu chuẩn (thường về thể chất hoặc năng lực).
- Inapt: Không đúng, không thích đáng (thường về lời nói, hành động).
Từ trái nghĩa
- Suitable: Phù hợp, thích hợp.
- Appropriate: Thích đáng, đúng đắn.
- Fitting: Phù hợp, xứng đáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với phrasal verb cụ thể. Các cụm từ thường gặp là "deem unsuitable" (coi là không phù hợp) hoặc "consider unsuitable" (xem xét là không phù hợp).)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "unsuitable" một cách trực tiếp.)
tính từ
- không phù hợp, không thích hợp
- bất tài, thiếu năng lực, không đủ tư cách (để làm việc gì)
- không xứng đôi, không tưng xứng (kết hôn)