unsuitable

/' n'sju:t bl/
tính từ
  1. không phù hợp, không thích hợp
  2. bất tài, thiếu năng lực, không đủ tư cách (để làm việc )
  3. không xứng đôi, không tưng xứng (kết hôn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "unsuitable"

unsuitable
The movie is unsuitable for children.