unsunned
/' n's nd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được mặt trời rọi sáng, không có ánh nắng: Mô tả một không gian, vật thể hoặc khu vực không nhận được ánh sáng mặt trời trực tiếp, thường tối tăm, lạnh lẽo hoặc ẩm ướt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unsunned corner of the garden was damp and mossy. (Góc vườn không có nắng thì ẩm ướt và đầy rêu.)
- She kept the precious manuscript in an unsunned room to prevent fading. (Cô ấy cất bản thảo quý giá trong một căn phòng không có ánh nắng để tránh phai màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một điều gì đó bị che giấu, không được biết đến hoặc không được quan tâm, tương tự như một nơi không có ánh sáng.
- His unsunned talents remained hidden for years. (Những tài năng không được biết đến của anh ấy đã bị che giấu trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sunless (adj): không có mặt trời, thiếu ánh nắng (nghĩa tương tự, phổ biến hơn).
- Shaded (adj): có bóng râm, được che bóng.
- Unlit (adj): không được chiếu sáng (nói chung, không chỉ bởi mặt trời).
Từ đồng nghĩa
- Shady: có bóng râm.
- Dark: tối tăm.
- Gloomy: u ám, ảm đạm.
Từ trái nghĩa
- Sunny: đầy nắng.
- Sunlit: được ánh nắng chiếu sáng.
- Bright: sáng sủa.
tính từ
- không được mặt trời rọi sáng