unsunned

/' n's nd/
Học thuật
Thân thiện
unsunned

The cat naps in an unsunned corner of the room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được mặt trời rọi sáng, không ánh nắng: Mô tả một không gian, vật thể hoặc khu vực không nhận được ánh sáng mặt trời trực tiếp, thường tối tăm, lạnh lẽo hoặc ẩm ướt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unsunned corner of the garden was damp and mossy. (Góc vườn không nắng thì ẩm ướt đầy rêu.)
    • She kept the precious manuscript in an unsunned room to prevent fading. ( ấy cất bản thảo quý giá trong một căn phòng không ánh nắng để tránh phai màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một điều đó bị che giấu, không được biết đến hoặc không được quan tâm, tương tự như một nơi không ánh sáng.
    • His unsunned talents remained hidden for years. (Những tài năng không được biết đến của anh ấy đã bị che giấu trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunless (adj): không có mặt trời, thiếu ánh nắng (nghĩa tương tự, phổ biến hơn).
  • Shaded (adj): bóng râm, được che bóng.
  • Unlit (adj): không được chiếu sáng (nói chung, không chỉ bởi mặt trời).
Từ đồng nghĩa
  • Shady: bóng râm.
  • Dark: tối tăm.
  • Gloomy: u ám, ảm đạm.
Từ trái nghĩa
  • Sunny: đầy nắng.
  • Sunlit: được ánh nắng chiếu sáng.
  • Bright: sáng sủa.
unsunned

The cat naps in an unsunned corner of the room.

tính từ
  1. không được mặt trời rọi sáng

Từ gần giống