unsuppressed

/' ns 'prest/
Học thuật
Thân thiện
unsuppressed

A child's unsuppressed laughter fills the sunny playground.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị kiềm chế, không bị dồn nén: Trạng thái của cảm xúc, phản ứng hoặc sự biểu hiện nào đó được tự do thể hiện ra bên ngoài không bị kìm hãm, đàn áp hoặc che giấu.
    • Không bị đàn áp, không bị áp chế: Trạng thái tự do, không bị một quyền lực nào đó dùng sức mạnh để kiểm soát hoặc bóp nghẹt.
    • Không bị chặn (bệnh): (Trong y học) Tình trạng bệnh hoặc triệu chứng không bị ức chế hoặc kiểm soát bởi thuốc men hay phương pháp điều trị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her unsuppressed laughter filled the quiet room. (Tiếng cười không kiềm chế được của ấy lấp đầy căn phòng yên tĩnh.)
    • The unsuppressed protest continued for days. (Cuộc biểu tình không bị đàn áp đã tiếp diễn trong nhiều ngày.)
    • The virus remained unsuppressed despite the treatment. (Virus vẫn không bị ức chế mặc dù đã điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsuppressed emotion": cảm xúc không bị kìm nén.
    • He spoke with unsuppressed emotion about his childhood. (Anh ấy nói về tuổi thơ của mình với một cảm xúc không thể kìm nén.)
  • "unsuppressed freedom": sự tự do không bị đàn áp.
    • The new law aimed to guarantee unsuppressed freedom of speech. (Luật mới nhằm đảm bảo quyền tự do ngôn luận không bị đàn áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsuppressible (adj): không thể bị kìm nén/đàn áp.
    • His enthusiasm was unsuppressible. (Sự nhiệt tình của anh ấy không thể kìm nén được.)
  • Suppress (v): đàn áp, kìm nén, ức chế. (Đây từ gốc, trái nghĩa với "unsuppressed").
    • The government tried to suppress the news. (Chính phủ cố gắng che giấu tin tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Unrestrained: không bị kiềm chế.
  • Unchecked: không bị kiểm soát, không bị ngăn chặn.
  • Unbridled: không bị kiềm chế (thường dùng cho cảm xúc mãnh liệt).
Từ trái nghĩa
  • Suppressed: bị đàn áp, bị kìm nén.
  • Restrained: bị kiềm chế, bị hạn chế.
  • Controlled: bị kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unsuppressed".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unsuppressed".)

unsuppressed

A child's unsuppressed laughter fills the sunny playground.

tính từ
  1. không bị chặn (bệnh)
  2. không bị đàn áp, không bị áp chế
  3. không bị cấm
  4. không nín, không nén được
  5. không bị giữ kín, không bị lấp liếm

Từ tương tự