uninhibited
/'ʌnin'hibitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị kiềm chế, không bị ức chế: Chỉ trạng thái tự do thể hiện cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành vi một cách tự nhiên, không bị ràng buộc bởi các quy tắc xã hội thông thường, sự e dè hay xấu hổ.
- Tự do, phóng khoáng: Diễn tả một cá tính hoặc hành động thoải mái, không bị gò bó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is known for her uninhibited laughter at parties. (Cô ấy nổi tiếng với tiếng cười tự nhiên, thoải mái trong các bữa tiệc.)
- The children danced with uninhibited joy. (Bọn trẻ nhảy múa với niềm vui không hề bị kiềm chế.)
- He gave an uninhibited account of his adventures. (Anh ấy kể lại câu chuyện phiêu lưu của mình một cách tự do, không giấu giếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Uninhibited by...": không bị kiềm chế bởi (điều gì đó).
- She sang uninhibited by the presence of the crowd. (Cô ấy hát mà không hề bị kiềm chế bởi sự có mặt của đám đông.)
- Dùng trong bối cảnh phân tích tâm lý hoặc xã hội để miêu tả hành vi tự phát, không bị chi phối bởi các chuẩn mực.
Biến thể và từ gần giống
- Uninhibitedly (trạng từ): một cách tự do, không bị kiềm chế.
- He expressed his opinion uninhibitedly. (Anh ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách tự do.)
- Inhibited (tính từ, trái nghĩa): bị ức chế, rụt rè, e dè.
Từ đồng nghĩa
- Unrestrained: không bị kiềm chế.
- Unrepressed: không bị đè nén.
- Free-spirited: có tinh thần tự do.
- Unconstrained: không bị ràng buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường dùng cấu trúc "uninhibited by...")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "uninhibited")
tính từ
- không bị cấm, tự do