unswaddle

/' n'sw dl/
Học thuật
Thân thiện
unswaddle

A mother gently unswaddles her sleeping baby.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bỏ lót (cho trẻ em): Hành động tháo hoặc cởi lót (thường vải được quấn quanh người) ra khỏi một em bé.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • After the baby fell asleep, the mother gently unswaddled him. (Sau khi em bé ngủ thiếp đi, người mẹ nhẹ nhàng bỏ lót cho .)
    • It's important to unswaddle the baby for a while each day to allow for free movement. (Việc bỏ lót cho một lúc mỗi ngày quan trọng để có thể cử động tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unswaddle from": bỏ lót ra khỏi (một thứ đó).
    • She carefully unswaddled the newborn from the soft blanket. ( ấy cẩn thận bỏ lót chiếc chăn mềm ra khỏi đứa trẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Swaddle (ngoại động từ): quấn , bọc trong lót (cho trẻ em).
    • Nurses swaddle newborns to make them feel secure. (Các y tá quấn cho trẻ sơ sinh để chúng cảm thấy an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unwrap: mở ra, tháo ra (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
  • Unbind: cởi ra, tháo ra (nhấn mạnh việc tháo dây, vải buộc).
Từ trái nghĩa
  • Swaddle: quấn , bọc trong lót.
unswaddle

A mother gently unswaddles her sleeping baby.

ngoại động từ
  1. bỏ t lót (trẻ em)

Từ gần giống