unsaddle

/' n's dl/
Học thuật
Thân thiện
unsaddle

The rider carefully unsaddles the horse after the trail ride.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo yên ra (khỏi ngựa): Hành động dỡ bỏ yên cương ra khỏi lưng ngựa.
    • Làm ngã ngựa, làm rơi người cưỡi xuống: Hành động khiến người cưỡi ngựa bị rơi hoặc ngã khỏi lưng ngựa.
dụ sử dụng
  • (Sau chuyến đi dài, người cao bồi tháo yên cho con ngựa của mình chải lông cho .)
  • ( phi nước đại bất ngờ của con ngựa hoang đã làm ngã người cưỡi thiếu kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unsaddle someone": có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm ai đó mất vị trí, quyền lực hoặc sự kiểm soát một cách đột ngột, tương tự như việc bị hất ngã khỏi yên ngựa.
    • The scandal unsaddled the CEO from his position of power. (Vụ bê bối đã hất ngã vị giám đốc điều hành khỏi vị trí quyền lực của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Saddle (động từ): thắng yên, đặt yên lên (ngựa). Đây hành động ngược lại với "unsaddle".
    • It's time to saddle up and head out. (Đã đến lúc thắng yên lên đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Unhorse (động từ): làm ngã ngựa, hất ngã người cưỡi ngựa xuống (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai).
  • Dismount (động từ): xuống ngựa, xuống xe. Tuy nhiên, "dismount" nhấn mạnh hành động tự nguyện của người cưỡi, trong khi "unsaddle" (nghĩa 2) thường chỉ hành động bị động do bị hất ngã.
unsaddle

The rider carefully unsaddles the horse after the trail ride.

ngoại động từ
  1. tháo yên (ngựa)
  2. làm ng (người cưỡi ngựa)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống