unswathe
/' n'swei /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tháo băng, tháo tã lót: Hành động gỡ bỏ, mở ra hoặc cởi bỏ các lớp vải, băng gạc, tã lót hoặc vật liệu quấn quanh một vật gì đó, thường là một bộ phận cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The nurse will unswathe the patient's injured arm to check the wound. (Y tá sẽ tháo băng cánh tay bị thương của bệnh nhân để kiểm tra vết thương.)
- After the ceremony, they carefully unswathed the ancient artifact from its protective cloth. (Sau buổi lễ, họ cẩn thận tháo lớp vải bảo vệ ra khỏi cổ vật cổ xưa.)
- It's time to unswathe the baby and change the diaper. (Đã đến lúc tháo tã cho em bé và thay tã mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để diễn tả việc giải phóng, làm lộ ra hoặc tiết lộ một thứ gì đó đã bị che khuất hoặc bó buộc.
- The investigation helped to unswathe the truth behind the scandal. (Cuộc điều tra đã giúp làm sáng tỏ sự thật đằng sau vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Swathe (Động từ): Quấn, bọc kín bằng vải hoặc băng.
- Swathe the baby in a soft blanket. (Hãy quấn em bé trong một chiếc chăn mềm.)
- Unwrap (Động từ): Mở ra, gỡ ra (thường dùng cho quà, đồ vật được gói).
- Unbind (Động từ): Cởi trói, tháo dây buộc.
Từ đồng nghĩa
- Unwrap: Mở ra, gỡ bỏ.
- Unbandage: Tháo băng.
- Unroll: Mở ra, thả ra (cuộn).
- Uncover: Mở ra, để lộ ra.
Từ trái nghĩa
- Swathe: Quấn, bọc.
- Bandage: Băng bó.
- Wrap: Gói, bọc.
- Envelop: Bao bọc, phủ kín.
ngoại động từ
- tháo băng; tháo t lót