enswathe
/in'sweið/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bọc kín, quấn chặt: Hành động bao bọc hoặc quấn một vật gì đó hoàn toàn bằng một lớp vật liệu, thường là vải hoặc một thứ gì đó tương tự, che kín toàn bộ.
- Bao phủ, bao trùm: (Nghĩa bóng) Chỉ việc một thứ gì đó bao trùm hoặc bao phủ lấy một thứ khác một cách dày đặc hoặc hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The ancient Egyptians would enswathe their mummies in linen bandages. (Người Ai Cập cổ đại thường bọc kín xác ướp của họ bằng những cuộn băng vải lanh.)
- The mother gently enswathed her newborn baby in a soft blanket. (Người mẹ nhẹ nhàng quấn chặt đứa con sơ sinh của mình trong một chiếc chăn mềm.)
- A thick fog enswathed the entire valley, making it impossible to see. (Một màn sương dày đặc bao phủ toàn bộ thung lũng, khiến người ta không thể nhìn thấy gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be enswathed in": được bọc kín trong, được bao phủ bởi.
- The mysterious artifact was enswathed in layers of silk and kept in a sealed box. (Hiện vật bí ẩn được bọc kín trong nhiều lớp lụa và cất giữ trong một chiếc hộp niêm phong.)
Biến thể và từ gần giống
- Swathe (ngoại động từ): quấn, bọc (thường dùng với nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn).
- They swathed his injured leg in bandages. (Họ quấn chân bị thương của anh ấy bằng băng gạc.)
Từ đồng nghĩa
- Wrap: gói, quấn.
- Envelop: bao bọc, bao phủ.
- Shroud: phủ kín, che phủ (thường mang sắc thái u ám hoặc bí ẩn).
Từ trái nghĩa
- Unwrap: mở ra, tháo ra.
- Expose: phơi bày, để lộ ra.
ngoại động từ
- bọc bằng tã lót, quấn bằng tã lót ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))