unsweetened
/' n'swi:tnd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có thêm đường, không ngọt: Dùng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống không có thêm đường trong quá trình chế biến, giữ nguyên vị tự nhiên hoặc vị nguyên bản.
- Không được làm ngọt: Chỉ trạng thái không được thêm chất tạo ngọt (như đường, mật ong, chất tạo ngọt nhân tạo).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I prefer unsweetened almond milk in my coffee. (Tôi thích dùng sữa hạnh nhân không đường trong cà phê của mình.)
- This is unsweetened cocoa powder, so it tastes very bitter. (Đây là bột ca cao nguyên chất không đường, nên nó có vị rất đắng.)
- For the recipe, you need one cup of unsweetened applesauce. (Cho công thức này, bạn cần một cốc sốt táo không đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unsweetened" trong ngữ cảnh ăn kiêng hoặc sức khỏe: Thường được tìm thấy trên nhãn thực phẩm để chỉ sản phẩm phù hợp với chế độ ăn ít đường, kiểm soát đường huyết hoặc ăn kiêng.
- Diabetics should choose unsweetened beverages. (Người bệnh tiểu đường nên chọn đồ uống không đường.)
"Unsweetened" để nhấn mạnh sự khác biệt với phiên bản có đường: Dùng để phân biệt rõ ràng giữa hai loại sản phẩm cùng loại.
- We have both sweetened and unsweetened iced tea. (Chúng tôi có cả trà đá có đường và trà đá không đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsweeten (động từ, ít dùng): Làm cho không ngọt, bỏ đường ra.
- Sweetened (tính từ, trái nghĩa): Có thêm đường, đã được làm ngọt.
- sweetened condensed milk (sữa đặc có đường)
Từ đồng nghĩa
- Sugar-free: Không đường (thường chỉ không chứa đường sucrose, nhưng có thể chứa chất tạo ngọt khác).
- Plain (trong một số ngữ cảnh): Nguyên bản, không thêm gì (ví dụ: - sữa chua không đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể với từ "unsweetened" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unsweetened".)
tính từ
- không bỏ đường; không ngọt