sugarless

/'ʃugəlis/
Học thuật
Thân thiện
sugarless

The baker offers sugarless cookies for sale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đường, không chứa đường: Dùng đểtả thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm không chứa thành phần đường (sucrose) hoặc các loại đường khác.
    • Không ngọt (do không đường): Chỉ vị của sản phẩm không vị ngọt đặc trưng của đường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I prefer sugarless gum to protect my teeth. (Tôi thích kẹo cao su không đường hơn để bảo vệ răng.)
    • This tea is sugarless, so you might want to add a sweetener. (Trà này không đường, nên bạn có thể muốn thêm chất tạo ngọt.)
    • Many diabetic patients choose sugarless options. (Nhiều bệnh nhân tiểu đường chọn các lựa chọn không đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sugarless alternative": lựa chọn thay thế không đường.

    • Stevia is a popular sugarless alternative for baking. (Cỏ ngọt Stevia một lựa chọn thay thế không đường phổ biến để nướng bánh.)
  • "sugarless claim": tuyên bố "không đường" trên nhãn sản phẩm.

    • Check the label for a sugarless claim if you are avoiding sugar. (Hãy kiểm tra nhãn để tìm tuyên bố "không đường" nếu bạn đang tránh đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Sugar-free (adj): không đường (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế cho "sugarless").

    • This yogurt is sugar-free. (Sữa chua này không đường.)
  • Unsweetened (adj): không thêm đường, không làm ngọt (có thể vẫn chứa đường tự nhiên).

    • Unsweetened almond milk has no added sugar. (Sữa hạnh nhân không đường không thêm đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-sugary: không đường.
  • Without sugar: không đường.
Lưu ý sử dụng
  • "Sugarless" thường mô tả sản phẩm đã được chế biến để loại bỏ đường, khác với "unsweetened" có thể chỉ không thêm đường vào.
  • Từ này thường xuất hiện trên nhãn thực phẩm, đồ uống, kẹo cao su hoặc thuốc.
sugarless

The baker offers sugarless cookies for sale.

tính từ
  1. không đường, không ngọt

Từ trái nghĩa

Từ tương tự