unsworn

/' n's :n/
Học thuật
Thân thiện
unsworn

The witness stands unsworn before the judge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được tuyên thệ, không được thề nguyền: Chỉ một tuyên bố, bằng chứng, hoặc lời khai được đưa ra không sự xác nhận long trọng trước pháp luật hoặc một thẩm quyền, thường bằng cách đặt tay lên kinh thánh hoặc một vật thể thiêng liêng. không cùng giá trị pháp bắt buộc như một lời tuyên thệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The judge would not accept the unsworn statement as formal evidence. (Thẩm phán sẽ không chấp nhận lời khai không được tuyên thệ như một bằng chứng chính thức.)
    • He gave an unsworn account of what he saw at the scene. (Anh ta đưa ra một bản tường trình không tuyên thệ về những anh ta thấy tại hiện trường.)
    • The document was merely an unsworn affidavit. (Tài liệu đó chỉ đơn thuần một bản tuyên thệ không được thề nguyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unsworn testimony": Lời khai không tuyên thệ. Đây thuật ngữ pháp phổ biến nhất.

    • The court may consider unsworn testimony from a child witness. (Tòa án có thể xem xét lời khai không tuyên thệ từ một nhân chứng trẻ em.)
  • "To remain unsworn": Vẫntrạng thái không tuyên thệ.

    • The defendant chose to remain unsworn during the hearing. (Bị cáo chọn cách vẫn không tuyên thệ trong suốt phiên điều trần.)
Biến thể từ gần giống
  • Sworn (adj): Đã tuyên thệ, đã thề nguyền. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
    • A sworn statement carries more legal weight. (Một tuyên bố đã tuyên thệ mang tính pháp cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unoathbound: Không bị ràng buộc bởi lời thề. (Từ hiếm gặp, mang tính học thuật).
  • Unaffirmed: Không được xác nhận long trọng. (Có thể dùng trong một số ngữ cảnh pháp , nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unsworn" đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unsworn".)

unsworn

The witness stands unsworn before the judge.

tính từ
  1. không được tuyên thệ

Từ trái nghĩa