sworn

/sweə/
Học thuật
Thân thiện
sworn

A soldier takes a sworn oath to defend his country.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đã tuyên thệ, đã thề: Dùng để mô tả một người đã chính thức hứa hoặc cam kết điều đó dưới một lời thề long trọng, thường trước pháp luật hoặc một thẩm quyền.
    • Được xác nhận bằng lời thề: Dùng để mô tả một tuyên bố, bằng chứng hoặc tài liệu đã được khẳng định đúng sự thật thông qua một lời thề.
    • Cực kỳ, triệt để: Dùng để nhấn mạnh mức độ sâu sắc của một mối quan hệ hoặc tình trạng, như thù địch hoặc tình bạn.
  2. Động từ (Phân từ quá khứ của 'swear'):

    • Đã thề, đã tuyên thệ: Hình thức quá khứ phân từ của động từ "swear" (thề). Chỉ hành động đã hoàn thành của việc đưa ra một lời cam kết long trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • A sworn statement must be submitted to the court. (Một bản tường trình đã tuyên thệ phải được nộp cho tòa án.)
    • They are sworn enemies and will never cooperate. (Họ những kẻ thù không đội trời chung sẽ không bao giờ hợp tác.)
    • She is a sworn witness in this case. ( ấy nhân chứng đã tuyên thệ trong vụ án này.)
  • Động từ (Phân từ quá khứ):

    • He has sworn to tell the truth. (Anh ấy đã thề sẽ nói sự thật.)
    • I could have sworn I left my keys here. (Tôi đã có thể thề rằng tôi để chìa khóađây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take a sworn oath": Thực hiện một lời tuyên thệ long trọng.

    • The president will take a sworn oath to uphold the constitution. (Tổng thống sẽ thực hiện lời tuyên thệ long trọng để bảo vệ hiến pháp.)
  • "Sworn affidavit": Một bản khai tuyên thệ, một văn bản pháp chứa lời khai đã được thề đúng sự thật.

    • The lawyer submitted a sworn affidavit as evidence. (Luật sư đã nộp một bản khai tuyên thệ làm bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Swear (v): Thề, tuyên thệ, chửi thề.

    • You must swear on the Bible. (Bạn phải thề trên Kinh Thánh.)
  • Oath (n): Lời thề, lời tuyên thệ.

    • He broke his oath of loyalty. (Anh ta đã phá vỡ lời thề trung thành của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Vowed (adj): Đã thề nguyền, đã hứa hẹn long trọng.
  • Avowed (adj): Công khai thừa nhận, tự nhận.
  • Committed (adj): Cam kết, tận tụy (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải qua lời thề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: Các cụm động từ dưới đây thuộc về động từ gốc 'swear') - Swear by something: Tin tưởng tuyệt đối vào điều . - My grandmother swears by this herbal remedy. ( tôi tin tưởng tuyệt đối vào phương thuốc thảo dược này.)

  • Swear off something: Thề bỏ, thề từ bỏ (một thói quen xấu).

    • He has sworn off alcohol for health reasons. (Anh ấy đã thề bỏ rượu lý do sức khỏe.)
  • Swear someone in: Làm lễ tuyên thệ cho ai (nhậm chức).

    • The judge will swear in the new citizens tomorrow. (Thẩm phán sẽ làm lễ tuyên thệ cho các công dân mới vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
  • Sworn enemy/friend: Kẻ thù không đội trời chung / Người bạn thân thiết (được nhấn mạnh bằng mối quan hệ cực kỳ chặt chẽ hoặc thù địch).
    • After the betrayal, they became sworn enemies. (Sau sự phản bội, họ trở thành kẻ thù không đội trời chung.)
sworn

A soldier takes a sworn oath to defend his country.

danh từ
  1. lời thề
  2. lời nguyền rủa, câu chửi rủa
ngoại động từ swore; sworn
  1. thề, thề nguyền, tuyên thệ
    • to swear eternal fidelity
      thề trung tành muôn đời
  2. bắt thề
    • to swear somebody to secrecy
      bắt ai thề giữ bí mật
nội động từ
  1. chửi, nguyền rủa

Idioms

  • to swear at
    nguyền rủa (ai)
  • to swear by
    (thông tục) tỏ ra tin, tỏ ra tín nhiệm
  • to swear off
    thề bỏ, thề chừa (rượu...)

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "sworn"