unsystematic

/' n,sisti'm tik/
Học thuật
Thân thiện
unsystematic

He works in an unsystematic manner, with papers scattered everywhere.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hệ thống: Chỉ một cách làm việc, một quá trình hoặc một tập hợp thông tin không được sắp xếp, tổ chức theo một trật tự hoặc phương pháp rõ ràng logic.
    • Không phương pháp: Chỉ một cách tiếp cận thiếu kế hoạch, thiếu sự nhất quán không tuân theo các bước hoặc nguyên tắc đã được xác định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His research notes were completely unsystematic, making it hard to draw conclusions. (Ghi chú nghiên cứu của anh ấy hoàn toàn không hệ thống, khiến việc rút ra kết luận trở nên khó khăn.)
    • An unsystematic approach to learning vocabulary is often less effective. (Cách tiếp cận không phương pháp để học từ vựng thường kém hiệu quả hơn.)
    • The data collection was unsystematic and relied on random observations. (Việc thu thập dữ liệu không hệ thống dựa vào các quan sát ngẫu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unsystematic risk" (Tài chính): Rủi ro không hệ thống, rủi ro đặc thù. Đây loại rủi ro chỉ ảnh hưởng đến một công ty, ngành nghề hoặc tài sản cụ thể, có thể giảm thiểu thông qua đa dạng hóa danh mục đầu .
    • Investors can reduce unsystematic risk by holding a diversified portfolio. (Các nhà đầu có thể giảm rủi ro không hệ thống bằng cách nắm giữ một danh mục đầu đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsystematically (phó từ): một cách không hệ thống.
    • The files were arranged unsystematically. (Các tập tin được sắp xếp một cách không hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Haphazard: tùy tiện, ngẫu nhiên, không kế hoạch.
  • Disorganized: thiếu tổ chức, lộn xộn.
  • Random: ngẫu nhiên.
  • Arbitrary: tùy ý, chủ quan.
Từ trái nghĩa
  • Systematic: hệ thống, phương pháp.
  • Methodical: phương pháp.
  • Orderly: ngăn nắp, trật tự.
  • Organized: được tổ chức tốt.
unsystematic

He works in an unsystematic manner, with papers scattered everywhere.

tính từ
  1. không hệ thống
  2. không phưng pháp

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "unsystematic"