systematic

/,sisti'mætik/ Cách viết khác : (systematical) /,sisti'mætikəl/
Học thuật
Thân thiện
systematic

The scientist follows a systematic procedure in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hệ thống: Chỉ một cách làm việc hoặc một quá trình được thực hiện theo một trật tự hoặc phương pháp rõ ràng, logic, không tùy tiện.
    • phương pháp: Chỉ việc làm theo một kế hoạch hoặc quy trình đã được định sẵn một cách cẩn thận khoa học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The researcher conducted a systematic review of all available literature. (Nhà nghiên cứu đã thực hiện một đánh giá hệ thống về tất cả tài liệu hiện .)
    • She is a very systematic person; she organizes everything with lists and schedules. ( ấy một người rất phương pháp; ấy sắp xếp mọi thứ bằng danh sách lịch trình.)
    • A systematic approach to problem-solving often yields the best results. (Một cách tiếp cận hệ thống để giải quyết vấn đề thường mang lại kết quả tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "systematic error": sai số hệ thống (trong nghiên cứu khoa học).

    • The experiment's results were skewed due to a systematic error in measurement. (Kết quả thí nghiệm bị lệch do một sai số hệ thống trong phép đo.)
  • "systematic desensitization": giải mẫn cảm hệ thống (một kỹ thuật trong tâm lý trị liệu).

    • The therapist used systematic desensitization to help the patient overcome his fear of flying. (Nhà trị liệu đã sử dụng giải mẫn cảm hệ thống để giúp bệnh nhân vượt qua nỗi sợ bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Systematically (trạng từ): một cách hệ thống.

    • The data was systematically analyzed. (Dữ liệu đã được phân tích một cách hệ thống.)
  • Systematize (động từ): hệ thống hóa.

    • We need to systematize our filing process. (Chúng ta cần hệ thống hóa quy trình lưu trữ hồ sơ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Methodical: phương pháp, cẩn thận tỉ mỉ.
  • Orderly: trật tự, ngăn nắp.
  • Structured: cấu trúc, được tổ chức tốt.
Từ trái nghĩa
  • Haphazard: tùy tiện, ngẫu nhiên, không kế hoạch.
  • Disorganized: thiếu tổ chức, lộn xộn.
  • Unsystematic: không hệ thống.
systematic

The scientist follows a systematic procedure in the laboratory.

tính từ
  1. hệ thống
    • systematic insolence
      sự láo xược hệ thống
  2. phương pháp
    • systematic worker
      công nhân làm việc phương pháp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "systematic"