untanned
/' n't nd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được thuộc (da): Chỉ da động vật chưa trải qua quá trình xử lý hóa học (thuộc da) để biến thành da thuộc, có độ bền và không bị phân hủy.
- Không rám nắng: Chỉ làn da chưa bị sạm đi hoặc chuyển màu nâu do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (chưa thuộc):
- The artisan prefers to work with untanned leather for traditional crafts. (Người thợ thủ công thích làm việc với da chưa thuộc cho các đồ thủ công truyền thống.)
- These untanned hides will spoil if not processed soon. (Những tấm da sống chưa thuộc này sẽ bị hỏng nếu không được xử lý sớm.)
Tính từ (không rám nắng):
- After staying indoors all winter, her skin remained pale and untanned. (Sau khi ở trong nhà suốt mùa đông, làn da cô ấy vẫn nhợt nhạt và không rám nắng.)
- He protects his untanned complexion with a high SPF sunscreen. (Anh ấy bảo vệ làn da trắng chưa rám nắng của mình bằng kem chống nắng chỉ số SPF cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật/thủ công: "Untanned" thường mô tả trạng thái nguyên thủy, dễ hư hỏng của da động vật trước khi được bảo quản bằng phương pháp thuộc da.
- The museum displayed tools used for scraping untanned hides. (Bảo tàng trưng bày các công cụ dùng để cạo da sống chưa thuộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tan (động từ): Làm cho da rám nắng; thuộc da.
- Tanned (tính từ): Đã được thuộc (da); có làn da rám nắng.
- Rawhide (danh từ): Da sống chưa thuộc, thường cứng và chưa được xử lý mềm mại.
Từ đồng nghĩa
- Unprocessed (adj): Chưa qua xử lý (đặc biệt cho da).
- Pale (adj): Nhợt nhạt, xanh xao (về màu da).
- Fair (adj): Trắng, sáng (về màu da).
Từ trái nghĩa
- Tanned: Đã thuộc; rám nắng.
- Processed: Đã qua xử lý.
- Sun-kissed: Có làn da rám nắng nhẹ.
tính từ
- chưa thuộc (da)