untanned

/' n't nd/
Học thuật
Thân thiện
untanned

The shoemaker examines a piece of untanned hide on his workbench.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được thuộc (da): Chỉ da động vật chưa trải qua quá trình xử lý hóa học (thuộc da) để biến thành da thuộc, độ bền không bị phân hủy.
    • Không rám nắng: Chỉ làn da chưa bị sạm đi hoặc chuyển màu nâu do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chưa thuộc):

    • The artisan prefers to work with untanned leather for traditional crafts. (Người thợ thủ công thích làm việc với da chưa thuộc cho các đồ thủ công truyền thống.)
    • These untanned hides will spoil if not processed soon. (Những tấm da sống chưa thuộc này sẽ bị hỏng nếu không được xử lý sớm.)
  • Tính từ (không rám nắng):

    • After staying indoors all winter, her skin remained pale and untanned. (Sau khi ở trong nhà suốt mùa đông, làn da ấy vẫn nhợt nhạt không rám nắng.)
    • He protects his untanned complexion with a high SPF sunscreen. (Anh ấy bảo vệ làn da trắng chưa rám nắng của mình bằng kem chống nắng chỉ số SPF cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật/thủ công: "Untanned" thường mô tả trạng thái nguyên thủy, dễ hư hỏng của da động vật trước khi được bảo quản bằng phương pháp thuộc da.
    • The museum displayed tools used for scraping untanned hides. (Bảo tàng trưng bày các công cụ dùng để cạo da sống chưa thuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tan (động từ): Làm cho da rám nắng; thuộc da.
  • Tanned (tính từ): Đã được thuộc (da); làn da rám nắng.
  • Rawhide (danh từ): Da sống chưa thuộc, thường cứng chưa được xử lý mềm mại.
Từ đồng nghĩa
  • Unprocessed (adj): Chưa qua xử lý (đặc biệt cho da).
  • Pale (adj): Nhợt nhạt, xanh xao (về màu da).
  • Fair (adj): Trắng, sáng (về màu da).
Từ trái nghĩa
  • Tanned: Đã thuộc; rám nắng.
  • Processed: Đã qua xử lý.
  • Sun-kissed: làn da rám nắng nhẹ.
untanned

The shoemaker examines a piece of untanned hide on his workbench.

tính từ
  1. chưa thuộc (da)

Từ gần giống