untuned
/' n'tju:nd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được lên dây (nhạc cụ): Chỉ trạng thái của một nhạc cụ chưa được điều chỉnh dây đàn hoặc nốt nhạc để đạt được độ chuẩn xác về cao độ.
- Không hoà hợp, không phù hợp: Dùng để mô tả một thứ gì đó không phù hợp, không ăn khớp hoặc không hài hòa với môi trường, bối cảnh hoặc các yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The piano in the corner is old and untuned. (Cây đàn piano trong góc vừa cũ vừa không được lên dây.)
- His untuned comments created an awkward atmosphere during the meeting. (Những bình luận không phù hợp của anh ấy đã tạo ra bầu không khí khó xử trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Untuned percussion": Bộ gõ không định âm (các nhạc cụ gõ không có cao độ cố định, như trống lục lạc, thanh phách).
- The piece features both tuned and untuned percussion instruments. (Tác phẩm có sử dụng cả nhạc cụ gõ định âm và không định âm.)
"Untuned to the situation": Không nhạy cảm, không thích ứng với tình huống.
- His response was completely untuned to the gravity of the news. (Phản ứng của anh ta hoàn toàn không thích hợp với mức độ nghiêm trọng của tin tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Tune (động từ): Lên dây, điều chỉnh cho đúng âm điệu hoặc cho phù hợp.
- Out of tune (cụm tính từ): Lệch tông, không đúng âm điệu; không phù hợp.
- Dissonant (tính từ): Chói tai, không hài hòa (về âm nhạc); mâu thuẫn, không tương hợp.
Từ đồng nghĩa
- Unadjusted: Chưa được điều chỉnh.
- Discordant: Không hài hòa, trái tai (thường về âm thanh).
- Inharmonious: Thiếu sự hài hòa.
Từ trái nghĩa
- Tuned: Đã được lên dây; phù hợp.
- Harmonious: Hài hòa.
- In tune: Đúng tông, đúng điệu; phù hợp.
tính từ
- không hoà hợp, không phù hợp, không ăn khớp